Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Vitor Costa · 1994 LB Brazil Standard 62 53 53 53 56 84 49 71 53 53 81 2.4M
Wallisson · 1997 CDM Brazil Standard 62 50 80 40 95 86 41 51 67 43 78 2.4M
Walter González · 1995 ST Paraguay Standard 62 64 94 54 66 62 66 48 87 55 76 1.8M
Walter Martinez · 1998 LM Honduras Standard 62 88 87 76 45 49 54 83 78 46 47 850K
Wiliton Aponzá · 2000 ST Colombia Standard 62 53 63 59 77 55 49 42 55 41 52 1.2M
Wilitty Younoussa · 2001 CDM Cameroon Standard 62 72 47 62 75 74 74 82 44 81 85 1.8M
William Edjenguélé · 1987 CB France Standard 62 74 82 49 81 91 52 85 80 87 86 1.2M
William Kvist · 1985 CM Denmark Standard 62 40 50 73 63 62 43 87 85 69 71 640K
Wilson Eduardo · 1990 LW Angola Standard 62 94 79 72 85 66 80 65 88 54 80 3.1M
Witness Quembo · 1996 LW Mozambique Standard 62 82 66 85 41 73 60 63 74 62 73 2.4M
Yan Dhanda · 1998 CAM England Standard 62 77 62 58 95 81 67 50 64 62 92 2.4M
Yann Bodiger · 1995 CM France Standard 62 80 75 71 42 71 85 69 75 59 85 1.2M
Yannick Ya Konan CM Ivory Coast Standard 62 85 59 59 82 48 84 95 46 88 69 850K
Yaya Sithole · 1999 CM South Africa Standard 62 50 80 95 42 59 94 82 57 59 94 1.2M
Yilmar Velásquez · 1999 CDM Colombia Standard 62 66 89 86 62 87 86 50 73 45 43 2.4M
Yoann Touzghar · 1986 ST Tunisia Standard 62 49 74 58 49 92 45 87 48 58 50 640K
Yoram Zague · 2006 RB France Standard 62 67 41 73 74 51 59 53 93 74 61 2.4M
Youness Mokhtar · 1991 LM Morocco Standard 62 61 57 60 47 47 63 75 55 58 53 1.2M
Yunus Konak · 2006 CDM Turkey Standard 62 42 41 92 44 88 48 92 81 66 86 640K
Zachary Sapsford · 2002 ST Australia Standard 62 77 79 52 54 66 50 41 89 74 42 420K
Zakaria El Azzouzi · 1996 ST Netherlands Standard 62 43 54 46 71 85 47 44 93 89 44 5.6M
Zan Majer · 1992 CM Slovenia Standard 62 61 78 52 82 60 71 83 43 43 83 850K
Zargo Touré · 1989 CB Senegal Standard 62 57 44 77 57 47 88 56 75 91 66 640K
Zsolt Kalmár · 1995 CM Hungary Standard 62 67 60 41 73 86 81 53 91 53 83 1.8M
Aaron Bouwman · 2007 CB Netherlands Standard 61 54 79 52 76 62 80 60 82 62 72 1.8M
Aaron Suárez · 2002 CAM Costa Rica Standard 61 67 49 72 76 82 67 62 59 92 43 2.4M
Abbas Ibrahim · 1998 CM Nigeria Standard 61 67 59 48 74 54 40 81 90 55 73 640K
Abdu Conté · 1998 LWB Portugal Standard 61 52 74 61 91 69 75 43 80 90 79 420K
Adam Aznou · 2006 LB Morocco Standard 61 94 62 42 67 87 47 92 46 59 82 3.1M
Adam Clayton · 1989 CAM England Standard 61 87 55 51 67 53 65 74 72 57 50 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập