Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Adam Gabriel · 2001 RB Czech Republic Standard 61 72 64 76 67 85 69 75 48 85 77 850K
Adam Rooney · 1988 ST Ireland Standard 61 62 86 60 90 82 83 71 56 79 85 5.6M
Adama Sidibeh · 1998 ST Gambia Standard 61 44 59 92 63 73 41 62 80 53 82 1.8M
Adrien Lebeau · 1999 LW France Standard 61 75 86 59 79 50 57 59 72 80 53 2.4M
Adryan Oliveira Tavares · 1994 CAM Brazil Standard 61 85 92 50 58 51 54 68 72 83 51 850K
Afeez Aremu · 1999 CDM Nigeria Standard 61 62 80 64 83 62 56 90 59 76 72 850K
Ahmed Eid · 2001 RB Egypt Standard 61 73 41 72 45 45 93 66 48 90 46 3.1M
Aiden O'Brien · 1993 ST Ireland Standard 61 68 45 90 66 58 91 90 84 40 81 420K
Ajdin Hrustić · 1996 CM Australia Standard 61 87 83 92 52 89 53 84 66 60 43 5.6M
Akos Elek · 1988 CM Hungary Standard 61 84 81 57 72 40 57 46 81 46 80 3.1M
Alan Forrest · 1996 RM Scotland Standard 61 75 80 87 43 89 47 58 75 50 47 850K
Alan Núñez · 2004 RB Paraguay Standard 61 61 52 48 51 89 72 45 81 46 69 1.2M
Alassane N'Diaye · 1991 RM France Standard 61 94 51 63 68 95 51 76 51 61 58 640K
Alberto Rodriguez · 1984 CB Peru Standard 61 76 85 61 78 79 47 64 46 50 80 640K
Aleksandar Stanković · 2005 CDM Serbia Standard 61 62 89 93 77 75 86 53 53 86 58 3.1M
Aleksandr Chetri LM Uzbekistan Standard 61 56 86 74 80 93 91 71 89 81 44 420K
Alessandro Cortinovis · 2001 CAM Italy Standard 61 63 89 87 89 66 54 90 78 40 51 850K
Alessandro Tripaldelli · 1999 LB Italy Standard 61 95 88 95 45 73 74 66 92 55 79 420K
Àlex Carbonell · 1997 CM Spain Standard 61 64 92 50 56 73 50 51 64 87 86 850K
Álex Cardero · 2003 CAM Spain Standard 61 92 93 82 52 86 86 57 69 75 90 5.6M
Alex Millán · 1999 ST Spain Standard 61 60 66 51 59 84 57 86 50 82 87 850K
Alex Pinto · 1998 RB Portugal Standard 61 91 44 57 73 47 79 77 62 71 76 420K
Álex Remiro · 1995 GK Spain Standard 61 54 59 60 53 71 46 82 47 91 64 3.1M
Alex Rufer · 1996 CDM New Zealand Standard 61 67 54 65 63 69 92 65 49 85 61 1.2M
Alex Soares · 1991 CM Portugal Standard 61 83 81 94 92 74 86 65 85 70 82 1.8M
Alexander Jallow · 1998 RB Sweden Standard 61 59 49 56 67 92 90 80 54 60 43 420K
Alexander Milošević · 1992 CB Sweden Standard 61 71 71 49 72 57 50 62 63 47 93 1.8M
Alexandre Coeff · 1992 CB France Standard 61 42 49 40 50 91 91 53 63 88 64 5.6M
Alfonso Barco · 2001 CDM Peru Standard 61 69 77 67 65 83 44 88 58 57 71 1.8M
Alfredo Ribeiro · 1990 RM Angola Standard 61 59 94 61 88 91 61 76 70 86 47 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập