Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ali Adnan · 1993 LB Iraq Standard 61 63 88 57 43 50 47 45 54 68 42 3.1M
Ali Messaoud · 1991 CAM Morocco Standard 61 49 48 53 90 92 44 58 69 93 43 420K
Alieu Njie · 2005 LW Sweden Standard 61 40 57 80 54 87 60 89 92 67 77 1.2M
Alioune Ndour · 2001 ST Senegal Standard 61 86 89 60 69 90 74 86 68 91 74 850K
Allef Rodrigues · 1994 ST Brazil Standard 61 54 74 50 53 51 95 84 85 56 46 1.8M
Alpha Touré · 2006 CDM Senegal Standard 61 64 43 73 66 79 85 77 67 57 48 850K
Álvaro Lemos · 1993 RB Spain Standard 61 63 63 49 74 45 41 62 47 72 65 420K
Amadou Bakayoko · 1996 ST Sierra Leone Standard 61 76 60 83 48 40 92 95 58 80 89 3.1M
Amadou Ciss · 1999 LM Senegal Standard 61 84 84 76 86 55 51 45 41 49 69 5.6M
Amar Fatah · 2004 LW Sweden Standard 61 43 62 74 80 85 51 95 53 86 83 850K
Amar Abdirahman Ahmed · 2004 LW Sweden Standard 61 89 58 68 44 60 69 87 79 89 44 3.1M
Amr El Gazar · 1999 CB Egypt Standard 61 87 73 61 46 80 47 95 53 88 94 3.1M
André Ceitil · 1995 CDM Portugal Standard 61 57 71 64 70 93 81 64 74 77 43 5.6M
André Clóvis · 1997 ST Brazil Standard 61 86 84 70 87 84 80 76 56 66 49 5.6M
Andre de Jong · 1996 CAM New Zealand Standard 61 60 92 87 82 57 58 80 94 69 83 3.1M
André Fomitschow · 1990 CM Netherlands Standard 61 71 46 47 71 86 53 95 85 74 43 5.6M
Andre Green · 1998 LW England Standard 61 48 79 85 48 48 86 58 73 45 40 1.2M
Andre LuaLua LM Congo Standard 61 60 73 91 76 68 86 86 43 88 95 850K
André Mesquita · 1997 RW Portugal Standard 61 81 60 51 85 41 91 61 57 50 91 1.8M
Andre Santos · 1983 LB Brazil Standard 61 73 82 87 72 51 55 53 82 55 94 850K
André Simões · 1989 CDM Portugal Standard 61 49 81 45 93 77 48 90 59 81 78 1.8M
André Teles · 1997 CM Portugal Standard 61 48 41 58 90 48 63 92 94 74 46 3.1M
Andrea Ghion · 2000 CDM Italy Standard 61 87 75 89 71 80 67 75 49 43 89 3.1M
Andrea Schiavone · 1993 CM Italy Standard 61 53 66 77 77 82 49 80 93 77 57 1.8M
Andrei Borza · 2005 LB Romania Standard 61 66 43 94 54 88 42 74 48 62 90 640K
Andrei Ivan · 1997 LM Romania Standard 61 40 77 40 85 63 48 62 67 62 77 5.6M
Andy Cannon · 1996 CM England Standard 61 47 74 95 60 58 75 90 41 89 52 420K
Andy Rojas · 2005 LW Costa Rica Standard 61 44 95 92 42 47 87 87 93 44 44 640K
Ange Chibozo · 2003 SS Benin Standard 61 55 51 65 47 87 87 52 64 94 88 2.4M
Angel Bastunov · 1999 CAM Bulgaria Standard 61 44 58 79 65 68 53 74 81 94 59 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập