Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Fernando Forestieri · 1990 ST Italy Standard 61 46 66 72 79 89 74 51 94 93 65 420K
Fernando Pacheco · 1999 RW Peru Standard 61 64 75 90 84 93 73 88 86 61 66 5.6M
Filipe Soares · 1999 CAM Portugal Standard 61 49 82 95 48 60 95 49 91 56 40 5.6M
Filippo Costa · 1995 LM Italy Standard 61 69 54 92 69 93 42 47 77 74 40 2.4M
Filippo Tripi · 2002 CDM Italy Standard 61 76 64 50 94 48 79 48 42 91 92 3.1M
Fin Stevens · 2003 RB Wales Standard 61 53 70 73 58 62 49 69 66 60 48 420K
Finn Stokkers · 1996 ST Netherlands Standard 61 47 91 82 58 44 83 51 61 53 90 2.4M
Florian Danho · 2000 CM France Standard 61 53 62 46 72 42 86 81 70 61 68 850K
Florian Kamberi · 1995 ST Albania Standard 61 67 95 91 53 69 94 68 69 79 73 1.8M
Fraser Fyvie · 1993 CM Scotland Standard 61 55 53 58 83 73 67 40 58 87 70 640K
Fred Onyedinma · 1996 CAM Nigeria Standard 61 58 47 49 91 89 73 89 51 42 85 2.4M
Frederic Ananou · 1997 RB Togo Standard 61 41 76 64 64 78 48 40 62 80 42 2.4M
Frederic Veseli · 1992 CB Albania Standard 61 85 75 56 84 75 53 58 44 64 45 850K
Gabriel Barès · 2000 CDM Switzerland Standard 61 49 93 49 45 94 85 68 81 74 40 1.8M
Gabriel Santos · 1999 LW Brazil Standard 61 75 61 61 65 94 88 83 46 94 82 3.1M
Gabriel Vidović · 2003 LM Croatia Standard 61 52 62 82 95 68 85 91 91 74 44 640K
Gaëtan Belaud · 1986 RB France Standard 61 52 40 50 86 60 91 91 89 48 94 2.4M
Garang Kuol · 2004 LW Australia Standard 61 51 57 67 49 84 95 93 69 90 88 640K
Garath McCleary · 1987 LM England Standard 61 65 59 83 66 91 65 61 42 72 62 1.8M
Gary Gardner · 1992 CM England Standard 61 89 52 88 65 51 44 93 51 84 85 640K
Gavin Molloy · 2001 CB Ireland Standard 61 63 79 45 95 70 64 48 71 48 41 850K
Gboly Ariyibi · 1995 LW USA Standard 61 85 85 71 51 64 79 74 89 90 65 2.4M
Gennaro Acampora · 1994 CM Italy Standard 61 93 63 70 46 60 82 94 64 46 45 2.4M
George Byers · 1996 CM Scotland Standard 61 72 58 60 91 78 79 60 46 66 52 420K
George Cox · 1998 LB England Standard 61 82 55 85 48 44 85 51 59 44 57 850K
George Edmundson · 1997 CB England Standard 61 80 77 59 68 81 85 48 57 41 56 420K
George Friend · 1987 CB England Standard 61 73 49 72 76 60 90 56 84 57 87 3.1M
Gerónimo Rulli · 1992 GK Argentina Standard 61 85 50 64 78 48 42 58 86 53 93 5.6M
Gerrit Nauber · 1992 CB Germany Standard 61 66 81 48 47 47 90 86 58 42 77 1.2M
Giacomo Faticanti · 2004 CDM Italy Standard 61 86 41 53 74 52 88 45 70 74 54 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập