Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Edoardo Soleri · 1997 ST Italy Standard 61 88 50 62 72 53 91 56 71 59 62 1.2M
Edson Mexer · 1988 CB Mozambique Standard 61 40 45 81 62 86 51 57 92 59 90 2.4M
Eduardo Machado · 1990 RB Portugal Standard 61 93 52 63 66 82 58 81 63 65 42 3.1M
Eduardo Ageu Almeida Santos · 2002 CM Brazil Standard 61 71 77 47 68 46 62 71 78 79 55 3.1M
Edwin Rodríguez · 1999 RM Honduras Standard 61 83 68 45 62 95 57 83 70 64 72 420K
Egy Maulana Vikri · 2000 RW Indonesia Standard 61 94 79 66 56 82 52 85 79 82 49 5.6M
Ejike Opara · 2005 ST Nigeria Standard 61 65 93 64 82 57 40 66 85 51 69 850K
Eliano Reijnders · 2000 LB Indonesia Standard 61 61 44 52 48 86 58 56 94 81 90 5.6M
Elias Sierra · 2001 CM Belgium Standard 61 72 46 77 83 88 59 52 75 50 56 850K
Elie N'Tamon · 2004 CB Ivory Coast Standard 61 83 59 52 54 56 91 89 69 48 62 1.2M
Elliot Embleton · 1999 CAM England Standard 61 54 59 56 53 84 47 67 75 80 55 850K
Elliot Lee · 1994 CAM England Standard 61 70 67 69 49 56 48 94 64 92 84 640K
Elosman Euller Silva Calvacanti · 1995 LM Brazil Standard 61 70 67 53 64 69 57 54 53 83 41 2.4M
Elvis Monteiro Macedo · 1985 CM Cape Verde Standard 61 86 51 81 68 95 82 78 81 59 44 1.8M
El Chadaille Bitshiabu · 2005 CB France Standard 61 92 69 49 48 47 46 56 91 85 52 2.4M
Emil Bohinen · 1999 CM Norway Standard 61 67 88 50 75 80 68 67 46 82 50 5.6M
Emiliano Martínez · 1992 GK Argentina Standard 61 84 76 62 68 86 89 95 86 66 69 1.2M
Emiliano Viviano · 1985 GK Italy Standard 61 42 63 42 63 62 93 87 50 67 78 850K
Emmanuel Hackman · 1995 RB Togo Standard 61 65 62 61 64 65 95 73 69 49 71 3.1M
Eoghan O'Connell · 1995 CB Ireland Standard 61 56 91 87 71 69 81 90 42 59 51 1.2M
Éric Davis · 1991 LB Panama Standard 61 85 59 72 65 44 94 40 72 95 43 1.2M
Ethan Erhahon · 2001 CM Scotland Standard 61 86 91 54 60 76 58 93 67 81 72 640K
Etienne Amenyido · 1998 ST Togo Standard 61 79 40 85 89 62 72 61 46 73 58 5.6M
Eugeni Domènech · 1994 CAM Spain Standard 61 65 40 50 66 46 46 81 66 49 66 2.4M
Everardo Rose · 1999 RW Panama Standard 61 52 86 47 94 50 76 91 91 69 77 850K
Everton Luiz · 1988 CM Brazil Standard 61 81 64 40 84 83 71 78 56 64 89 640K
Eythor Bjørgolfsson · 2000 ST Norway Standard 61 78 79 66 82 91 81 46 73 83 72 3.1M
Fabrizio Roca · 2002 ST Peru Standard 61 91 60 74 64 89 66 57 75 80 57 420K
Felício Milson · 1999 RM Angola Standard 61 60 54 94 92 92 72 90 68 78 70 640K
Felipe Macedo · 1994 CB Brazil Standard 61 50 58 67 54 89 46 67 77 71 40 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập