Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Omar Fayed · 2003 CB Egypt Standard 61 78 66 61 69 47 67 48 93 85 49 2.4M
Omar Gaber · 1992 RM Egypt Standard 61 44 49 56 83 60 49 42 92 72 54 1.2M
Omari Kellyman · 2005 CAM England Standard 61 50 66 45 79 95 43 74 70 57 40 1.8M
Ondrej Mihálik · 1997 ST Czech Republic Standard 61 76 48 40 76 93 90 40 63 59 45 640K
Osama Galal · 1997 CB Egypt Standard 61 54 84 94 44 58 90 47 93 44 78 850K
Oscar Uddenäs · 2002 RW Sweden Standard 61 66 59 60 51 90 57 90 86 66 83 2.4M
Óscar Ureña · 2003 RW Dominican Republic Standard 61 52 72 75 55 89 67 94 80 75 86 5.6M
Oualid El Hajjam · 1991 RB Morocco Standard 61 94 70 75 62 63 93 68 81 88 80 5.6M
Oussama Haddadi · 1992 LB Tunisia Standard 61 76 58 61 56 58 87 82 70 76 84 2.4M
Ovidiu Hoban · 1982 CM Romania Standard 61 51 94 66 54 85 57 52 45 73 82 420K
Ozan Kökcü · 1998 CAM Azerbaijan Standard 61 80 68 71 47 87 88 92 85 84 52 850K
Pape Paye · 1990 RB France Standard 61 43 43 40 40 68 65 68 83 84 53 640K
Pape Souaré · 1990 LWB Senegal Standard 61 93 47 76 55 82 40 66 80 66 58 1.8M
Paris Maghoma · 2001 CAM England Standard 61 74 51 91 66 93 68 86 46 91 48 850K
Paul Hanlon · 1990 CB Scotland Standard 61 62 70 82 89 67 67 84 56 90 58 420K
Paul McGinn · 1990 CB Scotland Standard 61 44 60 77 49 68 87 49 59 65 56 850K
Pawel Jaroszynski · 1994 LB Poland Standard 61 89 61 45 81 85 41 46 61 55 47 3.1M
Pedro Álvaro · 2000 CB Portugal Standard 61 91 71 59 59 40 60 81 49 80 69 2.4M
Pedro Bicalho · 2001 CM Brazil Standard 61 90 91 53 41 40 67 45 71 64 58 1.2M
Pedro Booth RB Gambia Standard 61 49 48 67 43 43 59 89 91 70 54 640K
Pedro Brazão · 2002 CAM Portugal Standard 61 60 90 68 86 72 60 59 81 61 50 640K
Pedro Coronas · 1990 CB Portugal Standard 61 86 76 47 60 49 93 48 65 91 86 420K
Pedro Lima · 2003 CM Brazil Standard 61 71 64 67 55 79 56 61 95 84 60 3.1M
Pedro Pacheco · 1997 CB Portugal Standard 61 67 69 88 61 84 43 49 67 56 94 1.2M
Percy Liza · 2000 ST Peru Standard 61 88 84 47 71 87 53 94 66 44 84 5.6M
Peter Ambrose · 2002 ST Nigeria Standard 61 78 64 81 49 77 59 80 65 71 44 1.2M
Peter Waehler RB Faroe Islands Standard 61 82 52 70 77 45 51 82 50 79 43 5.6M
Pierre Landry Kabore · 2001 LW Burkina Faso Standard 61 53 94 64 41 51 95 69 56 90 90 3.1M
Queensy Menig · 1995 RM Netherlands Standard 61 65 87 61 82 65 52 70 66 84 52 2.4M
Racine Coly · 1995 LB Senegal Standard 61 64 73 86 49 75 64 74 93 79 40 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập