Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Omari Forson · 2004 RW England Standard 60 41 42 81 64 77 73 52 73 53 54 5.6M
Orest Lebedenko · 1998 LB Ukraine Standard 60 77 76 87 71 72 61 45 43 89 42 1.2M
Osaze Urhoghide · 2000 CB England Standard 60 85 44 77 51 43 65 82 58 63 52 1.2M
Óscar Clemente · 1999 CAM Spain Standard 60 75 50 45 44 81 90 43 90 64 95 420K
Othniël Raterink · 2006 RB Netherlands Standard 60 91 90 86 47 80 71 93 78 80 95 2.4M
Oumar Ngom · 2004 CDM Mauritania Standard 60 61 86 63 64 71 47 76 45 80 81 420K
Owen Elding · 2006 ST Ireland Standard 60 84 50 94 74 93 67 75 57 52 79 640K
Pablo Arboine · 1998 CB Costa Rica Standard 60 51 47 80 46 61 85 68 63 90 53 850K
Paco van Moorsel · 1989 CAM Netherlands Standard 60 53 68 50 85 83 48 70 73 40 51 1.2M
Panutche Camará · 1997 CM Guinea-Bissau Standard 60 93 58 45 59 50 71 57 57 90 93 640K
Paolo Sciortino · 2003 CDM France Standard 60 61 82 71 48 51 68 46 93 92 52 5.6M
Pape Ibnou Ba · 1993 ST Mauritania Standard 60 47 55 65 94 60 58 75 56 80 44 5.6M
Pasquale Schiattarella · 1987 CDM Italy Standard 60 92 79 62 90 71 86 69 48 74 80 640K
Patrick Joosten · 1996 LM Netherlands Standard 60 73 95 83 72 93 49 41 92 92 63 2.4M
Patrick Kpozo · 1997 LB Ghana Standard 60 50 88 54 67 55 83 61 94 66 54 420K
Patrick Yazbek · 2002 CM Australia Standard 60 67 68 46 72 63 90 87 82 69 95 640K
Patryk Peda · 2002 CB Poland Standard 60 95 84 49 75 62 70 78 44 76 71 640K
Pau López · 1994 GK Spain Standard 60 69 71 95 69 94 46 54 86 61 92 850K
Paul Coutts · 1988 CM Scotland Standard 60 47 41 68 61 47 53 69 67 64 83 5.6M
Paul Okon-Engstler · 2005 CDM Australia Standard 60 44 75 70 69 53 91 87 54 94 84 420K
Paul Paton · 1987 CDM Scotland Standard 60 86 64 71 81 91 45 77 64 82 95 850K
Paulo Estrela · 1999 CM Portugal Standard 60 49 68 84 95 87 55 88 93 92 95 1.2M
Paulo Henrique · 1996 LB Portugal Standard 60 91 71 89 77 78 56 42 71 56 84 850K
Paulo Monteiro · 1985 CB Portugal Standard 60 51 49 52 75 59 46 81 43 64 56 850K
Paulo Vitor · 2001 CB Brazil Standard 60 57 69 50 47 53 52 89 69 77 59 850K
Paulo Rafael Pereira Araújo · 1999 ST Portugal Standard 60 60 57 90 71 80 54 90 74 79 93 850K
Pedro Aparício · 1995 CAM Portugal Standard 60 57 71 56 69 47 56 46 57 91 57 5.6M
Pedro Augusto · 1997 CDM Brazil Standard 60 56 66 56 90 69 66 55 64 64 86 1.2M
Pedro Empis · 1997 LB Portugal Standard 60 78 92 92 93 64 69 92 40 40 58 5.6M
Pedro Felipe · 2004 CB Brazil Standard 60 89 82 67 53 66 53 83 73 49 64 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập