Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Samuel Bastien · 1996 CM DR Congo Standard 60 90 77 48 90 79 52 93 46 93 78 5.6M
Samuel Clucas · 1990 CM England Standard 60 48 53 46 92 87 66 49 49 84 51 1.2M
Samuel Granada · 2000 ST Brazil Standard 60 50 45 95 89 90 59 50 90 46 72 2.4M
Samuel Loric · 2000 LB France Standard 60 74 45 89 61 84 95 73 81 62 48 5.6M
Sanasi Sy · 1999 LB France Standard 60 73 41 85 71 62 49 93 50 40 93 1.8M
Sava Petrov · 1998 ST Serbia Standard 60 66 86 52 51 52 50 49 66 61 86 3.1M
Sávio Antonio Alves · 1995 LB Brazil Standard 60 45 73 73 51 60 74 40 68 55 45 1.2M
Scott Boyd · 1986 CB Scotland Standard 60 79 55 47 54 91 50 47 72 87 54 1.2M
Scott McMann · 1996 LB Scotland Standard 60 61 94 82 86 67 64 64 48 85 69 850K
Sean Maguire · 1994 ST Ireland Standard 60 47 40 49 95 56 91 77 80 55 45 1.8M
Semir Telalović · 1999 ST Germany Standard 60 41 50 93 71 68 91 71 91 82 43 5.6M
Sérgio Conceição · 1996 RB Portugal Standard 60 45 43 44 92 65 67 83 41 95 93 2.4M
Sergio Moreno · 1999 ST Spain Standard 60 59 45 50 77 71 83 60 76 67 94 640K
Sergio Romero · 1987 GK Argentina Standard 60 47 77 41 58 48 50 52 44 83 54 420K
Shaun Williams · 1986 CM Ireland Standard 60 70 81 69 76 63 95 89 69 63 74 640K
Sidnei Tavares · 2001 CDM Cape Verde Standard 60 91 48 88 68 75 51 92 60 81 61 1.2M
Siemen Voet · 2000 CB Belgium Standard 60 61 42 88 79 60 51 50 66 83 79 420K
Simone Trimboli · 2002 CM Italy Standard 60 62 49 71 77 85 90 83 51 90 44 1.8M
Siren Diao · 2005 ST Spain Standard 60 52 53 47 46 42 47 41 82 78 54 420K
Slobodan Tedić · 2000 ST Serbia Standard 60 80 90 44 95 75 68 71 47 60 51 1.8M
Sondre Johansen · 1995 CB Norway Standard 60 49 68 60 68 70 63 62 85 56 81 420K
Sone Aluko · 1989 RW Nigeria Standard 60 84 81 64 59 95 87 58 50 80 44 1.8M
Soufiane Hetli · 2001 ST Netherlands Standard 60 58 67 50 77 77 65 55 60 43 49 5.6M
Souleymane Faye · 2003 RW Senegal Standard 60 78 76 84 91 84 90 82 54 77 94 3.1M
Stefan Schwab · 1990 CM Austria Standard 60 74 56 60 63 47 81 67 49 71 60 420K
Stefan Simić · 1995 CB Czech Republic Standard 60 73 49 67 65 69 64 69 75 92 76 5.6M
Stefano Beltrame · 1993 CM Italy Standard 60 82 71 83 75 67 87 48 72 88 95 3.1M
Stephane Keller · 2001 CB Cameroon Standard 60 41 47 78 69 83 43 92 77 50 82 5.6M
Stephen Gleeson · 1988 CM Ireland Standard 60 77 76 54 47 78 77 76 84 59 54 5.6M
Stephen Kingsley · 1994 LB Scotland Standard 60 56 71 47 41 93 91 81 81 93 66 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập