Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Callum Johnson · 1996 RB England Standard 59 56 94 86 72 77 49 56 42 65 44 1.8M
Callum Osmand · 2005 ST Wales Standard 59 74 68 71 95 92 92 67 46 76 82 2.4M
Callum Wright · 2000 CAM England Standard 59 49 93 52 67 71 82 74 40 88 75 3.1M
Calum Scanlon · 2005 LB England Standard 59 47 48 42 92 83 51 75 61 69 58 1.8M
Calum Waters · 1996 LB Scotland Standard 59 44 85 40 59 74 50 66 51 58 62 2.4M
Calvin Mac-Intosch · 1989 CB Suriname Standard 59 58 41 83 49 52 65 49 73 57 90 2.4M
Cameron Peupion · 2002 LW Australia Standard 59 89 72 53 77 78 75 73 78 64 70 640K
Caoimhin Kelleher · 1998 GK Ireland Standard 59 57 63 58 45 53 42 93 50 64 52 2.4M
Carlos Faya · 2002 CM Venezuela Standard 59 55 40 56 58 57 53 49 52 69 66 3.1M
Carlos Garcés · 2001 CB Colombia Standard 59 89 81 83 78 91 88 72 82 78 79 3.1M
Carlos Martínez · 1999 RB Costa Rica Standard 59 82 65 51 63 82 70 72 81 66 65 640K
Carlos Vigaray · 1994 RB Spain Standard 59 48 45 48 64 91 85 53 89 46 44 420K
Casper Staring · 2001 CDM Netherlands Standard 59 52 46 46 63 64 41 72 83 79 84 640K
César Sousa · 2000 CAM Angola Standard 59 73 90 46 84 90 45 42 41 93 83 1.8M
Chardi Landu · 2000 LW Netherlands Standard 59 69 50 87 86 65 84 60 82 77 57 640K
Charlie Goode · 1995 CB England Standard 59 89 94 75 44 70 48 85 53 91 45 3.1M
Cherrion Valerius · 2005 RB Curacao Standard 59 64 77 94 57 60 62 60 81 53 61 1.2M
Chiheb Labidi · 2001 CM Tunisia Standard 59 51 95 72 92 85 82 41 47 43 62 1.2M
Chilohem Onuoha · 2005 ST Germany Standard 59 67 42 83 44 43 68 54 81 50 69 2.4M
Chris Erskine · 1987 CAM Scotland Standard 59 40 64 69 57 64 74 94 45 48 67 420K
Chris Solly · 1991 RB England Standard 59 95 40 86 70 41 88 79 67 61 75 1.8M
Christian Nwachukwu · 2005 LW Nigeria Standard 59 62 88 92 94 60 89 56 55 56 93 640K
Cian Ashford · 2004 RM Wales Standard 59 58 86 45 41 91 86 75 58 84 73 2.4M
Claudio Bravo · 1983 GK Chile Standard 59 67 42 55 78 63 84 83 46 43 59 420K
Claudio Gomes · 2000 CDM France Standard 59 49 62 46 60 93 87 65 53 79 77 1.2M
Clifford Amaral CB Tanzania Standard 59 77 73 63 44 94 61 67 42 53 44 420K
Connor Mahoney · 1997 RM England Standard 59 59 95 77 59 56 46 73 59 82 66 640K
Costantino Favasuli · 2004 LM Italy Standard 59 69 45 53 63 93 54 46 60 55 63 2.4M
Craig Sibbald · 1995 CDM Scotland Standard 59 82 81 53 85 41 75 49 89 88 78 1.8M
Cristian Carbajal · 1999 LB Peru Standard 59 88 72 62 44 82 75 63 84 43 92 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập