Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Cristian Devenish · 2001 CB Colombia Standard 59 76 50 93 60 61 48 64 95 56 68 1.2M
Cristian Montaño · 1991 LB Colombia Standard 59 59 41 90 42 63 41 51 59 48 84 5.6M
Cristian Tassano · 1996 CB Uruguay Standard 59 90 91 47 54 61 87 89 42 50 46 3.1M
Daan Huisman · 2002 CAM Netherlands Standard 59 46 80 48 89 65 48 50 86 50 48 1.2M
Daan Rienstra · 1992 CM Netherlands Standard 59 58 80 63 77 45 71 64 94 70 73 1.2M
Damian van Bruggen · 1996 CB Netherlands Standard 59 87 47 58 81 65 86 74 74 46 45 850K
Dan Gore · 2004 CM England Standard 59 95 44 91 53 81 47 88 41 43 53 1.2M
Dan Mackay · 2001 LW Scotland Standard 59 91 70 76 86 90 70 54 80 93 49 420K
Dani Silva · 2000 CM Portugal Standard 59 86 53 89 42 72 70 91 52 93 78 5.6M
Dániel Gera · 1995 RB Hungary Standard 59 66 76 50 59 80 85 44 89 80 84 5.6M
Daniel Hoegh · 1991 CB Denmark Standard 59 77 44 86 54 91 50 60 61 77 67 1.2M
Danny Wilson · 1991 CB Scotland Standard 59 64 44 82 55 66 80 45 55 40 90 1.2M
Dario Dumic · 1992 CB Bosnia & Herzegovina Standard 59 40 88 65 74 67 57 71 93 51 75 640K
Darren Pratley · 1985 CM England Standard 59 73 48 40 90 78 67 93 87 69 91 1.8M
Darryl Lachman · 1989 RB Curacao Standard 59 83 79 42 87 55 51 87 87 78 54 5.6M
David Ajiboye · 1998 RW England Standard 59 93 46 85 46 43 57 50 90 54 59 2.4M
David Babunski · 1994 CM North Macedonia Standard 59 40 42 58 91 90 48 70 45 60 59 420K
David Bruno · 1992 RB Portugal Standard 59 53 59 73 73 82 42 93 89 92 60 1.2M
David Kasumu · 1999 CM England Standard 59 80 51 71 74 61 46 44 47 58 58 2.4M
David Keltjens · 1995 RB Israel Standard 59 78 91 77 92 63 59 83 86 62 84 1.8M
Davor Zdravkovski · 1998 CDM North Macedonia Standard 59 66 88 94 76 82 81 42 88 73 45 1.8M
Dean Campbell · 2001 CDM Scotland Standard 59 48 91 76 58 67 58 64 86 58 59 850K
Declan Frith · 2002 LW England Standard 59 44 86 53 49 72 47 82 71 67 70 2.4M
Derrick Williams · 1993 CB Ireland Standard 59 63 41 91 89 95 81 52 47 67 73 640K
Desley Ubbink · 1993 CAM Netherlands Standard 59 48 58 86 86 50 64 76 74 42 53 5.6M
Destan Bajselmani · 1999 RB Kosovo Standard 59 57 79 80 95 82 46 94 89 89 75 640K
Deybi Flores · 1996 CDM Honduras Standard 59 46 60 77 43 56 61 82 90 60 70 5.6M
Diego Morcillo · 2003 ST Spain Standard 59 72 53 51 44 50 57 82 58 60 87 640K
Diego Osio · 1997 CB Venezuela Standard 59 90 94 71 73 93 75 83 93 42 67 850K
Diego Pineda · 1995 ST Mexico Standard 59 46 90 83 86 44 88 78 91 83 49 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập