Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Diego Ulloa · 2003 LB Chile Standard 59 61 54 55 50 74 54 55 82 93 76 2.4M
Dieu-Merci Michel · 2004 ST Canada Standard 59 80 78 47 94 58 81 74 80 61 46 1.2M
Dilan Markanday · 2001 RW England Standard 59 50 56 61 60 93 89 63 43 84 77 640K
Dillon Powers · 1991 CM USA Standard 59 90 83 90 80 76 71 68 69 50 90 850K
Dimitris Rallis · 2005 ST Netherlands Standard 59 53 92 90 81 40 40 60 76 84 79 2.4M
Diogo Martins · 1996 CAM Portugal Standard 59 48 80 94 76 70 82 95 61 69 63 640K
Diogo Nascimento · 2002 CM Portugal Standard 59 80 47 72 56 92 90 80 91 79 54 3.1M
Diogo Prioste · 2004 CM Portugal Standard 59 66 51 47 85 93 69 65 80 62 69 850K
Diogo Salomão · 1988 RW Portugal Standard 59 44 69 46 93 59 58 44 70 77 69 1.2M
Diogo Spencer · 2004 RB Portugal Standard 59 81 84 47 40 74 41 74 66 43 94 640K
Diogo Tomas · 1997 CB Finland Standard 59 92 55 93 56 86 43 58 76 78 69 3.1M
Dion Malone · 1989 CB Suriname Standard 59 70 66 91 72 74 49 95 91 88 68 1.2M
Diyaeddine Abzi · 1998 LB Canada Standard 59 92 69 80 74 50 51 64 54 92 51 850K
Django Warmerdam · 1995 LB Netherlands Standard 59 50 80 50 66 57 40 57 80 48 63 1.2M
Djavan Anderson · 1995 RB Suriname Standard 59 66 75 61 88 80 94 89 90 72 90 1.2M
Dominic Gape · 1994 CM England Standard 59 73 82 54 55 86 93 59 89 74 78 3.1M
Don Bolsius · 1998 RW Netherlands Standard 59 72 53 65 42 41 75 67 40 52 75 420K
Don Cowie · 1983 RM Scotland Standard 59 61 54 68 46 83 89 46 59 57 53 420K
Drey Wright · 1995 RB England Standard 59 85 59 51 44 68 86 94 87 61 48 1.2M
Dylan Bahamboula · 1995 CAM Congo Standard 59 83 45 48 50 63 79 91 60 69 57 1.2M
Dylan McGowan · 1991 CDM Australia Standard 59 44 68 48 71 90 71 64 91 86 91 1.2M
Edgaras Dubickas · 1998 ST Lithuania Standard 59 79 45 87 77 63 60 70 52 62 61 850K
Edoardo Pierozzi · 2001 RB Italy Standard 59 81 61 65 46 64 80 90 73 64 44 640K
Edoardo Saporiti · 2001 CAM Italy Standard 59 90 44 83 64 66 91 40 45 72 51 2.4M
Edson Castillo · 1994 CM Venezuela Standard 59 60 72 56 55 48 83 80 69 53 53 420K
Edward Cedeño · 2003 CDM Panama Standard 59 59 90 92 71 81 73 64 91 68 48 5.6M
Elia Giani · 2000 ST Italy Standard 59 90 55 77 56 42 85 57 85 63 59 1.2M
Elia Petrelli · 2001 ST Italy Standard 59 76 53 43 40 55 73 51 75 47 65 640K
Elías Aguilar · 1991 CM Costa Rica Standard 59 81 65 67 44 40 55 55 83 46 48 1.8M
Eliseu Cassamá · 1994 RB Guinea-Bissau Standard 59 81 81 44 41 57 48 88 59 42 95 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập