Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Haris Vučkić · 1992 ST Slovenia Standard 59 59 52 91 54 47 60 91 61 73 46 1.2M
Harry Leonard · 2003 ST England Standard 59 83 54 69 80 83 44 77 80 47 61 850K
Harvey Blair · 2003 RW England Standard 59 80 59 82 44 40 57 84 56 82 50 850K
Harvey White · 2001 CDM England Standard 59 72 92 68 79 59 66 67 91 94 91 2.4M
Hassan Ashjari CB Iran Standard 59 93 90 46 58 61 86 73 82 56 56 420K
Hélder Sá · 2002 LB Portugal Standard 59 45 77 88 46 84 44 52 62 58 79 3.1M
Hélder Tavares · 1989 CM Portugal Standard 59 95 84 72 83 66 58 75 54 54 68 640K
Henrique Jocu · 2001 CDM Portugal Standard 59 92 79 94 67 62 48 90 85 45 76 420K
Henrique Silva · 2005 CB Brazil Standard 59 95 51 85 79 80 74 54 54 45 81 1.2M
Hugo Gomes · 1995 CB Brazil Standard 59 81 40 48 44 86 61 77 84 67 48 1.8M
Ian Harkes · 1995 CM USA Standard 59 91 63 82 40 46 45 52 59 70 75 5.6M
Ibrahim El Kadiri · 2002 LW Morocco Standard 59 91 92 59 79 88 91 41 78 53 75 420K
Ignasi Vilarrasa · 1999 LB Spain Standard 59 79 81 52 68 79 64 82 90 49 91 3.1M
Igor Formiga · 1999 RB Brazil Standard 59 91 70 79 40 66 76 41 42 53 87 640K
Ihsan Sacko · 1997 LM France Standard 59 61 68 73 60 68 87 47 88 59 44 5.6M
Iker Undabarrena · 1995 CM Spain Standard 59 49 91 44 51 80 79 67 85 58 69 2.4M
Ilias Alhaft · 1997 RW Netherlands Standard 59 57 51 49 42 66 74 91 84 63 51 1.8M
Ilija Vukotić · 1999 CM Montenegro Standard 59 58 74 79 45 49 63 47 62 64 80 1.2M
Ilyes Housni · 2005 ST France Standard 59 55 66 90 47 42 91 54 90 59 84 420K
Iman Griffith · 2001 RW Netherlands Standard 59 73 60 84 48 53 48 43 85 64 61 850K
Isaac James · 2004 LWB Nigeria Standard 59 74 70 80 64 55 61 77 54 92 60 1.2M
Isaac Pappoe · 2003 CM Ghana Standard 59 75 57 44 95 61 50 82 83 45 69 640K
Isak Hansen-Aarøen · 2004 CAM Norway Standard 59 94 87 95 66 40 58 66 87 52 62 420K
Iván Barbero · 1998 ST Spain Standard 59 71 40 58 82 89 93 54 77 75 67 1.2M
Iván Cédric · 2001 ST Cameroon Standard 59 84 78 63 68 74 82 64 87 56 67 5.6M
Iván San José Cantale · 2004 CAM Spain Standard 59 42 49 49 44 79 66 75 72 72 52 1.8M
Jack Milne · 2003 CB Scotland Standard 59 57 94 55 82 59 72 79 58 78 60 1.8M
Jack Sanders · 1999 CB England Standard 59 49 58 81 83 83 76 92 50 84 77 5.6M
Jacob Farrell · 2002 LB Australia Standard 59 75 64 62 54 56 91 65 44 56 76 640K
Jacob Italiano · 2001 RWB Australia Standard 59 45 49 61 67 83 42 58 55 86 52 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập