Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jacob Mulenga · 1984 ST Zambia Standard 59 56 95 83 85 81 91 92 70 95 62 850K
Jacopo Gelli · 2001 CB Italy Standard 59 40 94 62 51 78 62 85 67 79 48 5.6M
Jaime Seoane · 1997 CM Spain Standard 59 77 50 72 57 69 82 46 50 54 49 850K
Jake Carroll · 1991 LB Ireland Standard 59 69 92 67 41 89 85 41 77 81 70 3.1M
Jake Forster-Caskey · 1994 CM England Standard 59 43 45 45 77 65 84 62 46 74 78 3.1M
Jake Young · 2001 ST England Standard 59 62 87 54 57 87 71 68 57 66 84 1.2M
Jalen Hawkins · 2001 RW Germany Standard 59 76 92 53 78 53 94 53 56 76 88 420K
James Keatings · 1992 ST Scotland Standard 59 53 88 76 53 84 51 90 91 94 50 2.4M
James McGarry · 1998 LB New Zealand Standard 59 89 69 75 76 83 71 75 68 74 94 640K
James Meredith · 1988 LB Australia Standard 59 54 90 41 90 73 93 47 42 93 40 2.4M
James Morris · 2001 LB England Standard 59 57 48 51 84 46 58 41 44 80 83 420K
James Norwood · 1990 ST England Standard 59 73 42 60 50 66 85 95 47 69 83 3.1M
Jamie Gullan · 1999 ST Scotland Standard 59 47 74 46 84 71 55 83 75 92 45 2.4M
Jamie Proctor · 1992 ST England Standard 59 62 60 75 72 89 73 83 90 75 43 420K
Jan Faberski · 2006 RW Poland Standard 59 62 66 40 87 67 75 70 92 57 41 3.1M
Jan Oliveras · 2004 LB Spain Standard 59 74 93 95 50 91 85 71 46 64 71 2.4M
Jan Žambůrek · 2001 CM Czech Republic Standard 59 71 50 51 46 49 66 44 72 43 69 640K
Jannik Wanner · 1999 LW Germany Standard 59 88 78 91 60 41 51 72 90 88 86 3.1M
Jason Pearce · 1987 CB England Standard 59 52 66 83 84 93 49 45 78 65 94 420K
Javier Martón · 1999 ST Spain Standard 59 85 87 70 84 58 70 82 93 66 60 2.4M
Jeferson Caraballo · 2002 CM Venezuela Standard 59 62 51 83 90 65 95 95 85 75 57 2.4M
Jeff Hendrick · 1992 CM Ireland Standard 59 60 50 71 87 80 42 94 90 81 65 5.6M
Jefferson Encada · 1998 RWB Guinea-Bissau Standard 59 57 62 90 77 81 41 53 59 51 67 1.8M
Jeffry Fortes · 1989 CB Cape Verde Standard 59 57 64 59 54 60 46 61 75 89 52 850K
Jeremy Bokila · 1988 ST DR Congo Standard 59 85 62 76 91 85 65 51 86 87 92 2.4M
Jérôme Hergault · 1986 RB France Standard 59 86 51 67 89 64 79 72 51 79 42 640K
Jesse Bosch · 2000 CM Netherlands Standard 59 49 61 68 43 75 63 47 58 53 58 2.4M
Jessy Pi · 1993 CDM France Standard 59 61 76 79 67 44 90 49 57 73 43 5.6M
Jesús Castillo · 2001 CDM Peru Standard 59 79 64 66 88 59 48 48 89 55 81 1.8M
Jeyson Rojas · 2002 RB Chile Standard 59 86 44 94 54 52 53 66 57 91 62 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập