Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jhon Velásquez · 1995 CAM Colombia Standard 59 40 66 53 74 42 61 83 47 85 75 1.8M
Jimmy Giraudon · 1992 CB France Standard 59 74 62 69 63 95 51 40 50 55 51 3.1M
João Garcês · 1993 CAM Portugal Standard 59 67 53 66 59 87 61 49 69 52 82 2.4M
João Gastão · 2006 ST Angola Standard 59 66 60 65 58 48 77 76 94 93 94 1.2M
João Góis · 1990 RB Portugal Standard 59 73 77 88 80 42 57 84 47 76 93 420K
João Marcos · 2000 ST Brazil Standard 59 87 48 46 47 87 52 57 80 84 84 5.6M
João Resende · 2003 ST Portugal Standard 59 80 49 82 83 67 86 80 78 76 72 1.8M
João Victor · 1999 LW Brazil Standard 59 90 53 85 63 47 62 92 55 79 84 1.2M
João Henrique Mendes da Silva · 2006 LB Brazil Standard 59 92 49 89 40 52 78 80 75 41 89 3.1M
João Marcos Lima Cândido · 2000 ST Brazil Standard 59 41 45 81 60 73 55 66 63 47 73 5.6M
Joaquín Novillo · 1998 CB Argentina Standard 59 46 50 63 82 47 66 70 67 92 56 1.2M
Jodi Jones · 1997 RW France Standard 59 48 87 76 73 44 68 42 83 49 65 3.1M
Joe Hodge · 2002 CDM Ireland Standard 59 80 68 53 54 79 68 93 94 87 76 2.4M
Joe Hugill · 2003 ST England Standard 59 43 59 60 71 73 53 63 45 48 45 850K
Joe Wright · 1995 CB Wales Standard 59 52 81 44 58 76 54 81 78 65 49 420K
Joel Cotterill · 2004 CM Wales Standard 59 92 41 81 84 88 63 82 63 69 89 1.2M
Joel Jorquera · 2000 LM Spain Standard 59 80 41 84 44 90 89 51 66 72 86 3.1M
Joel Nouble · 1996 ST England Standard 59 65 63 81 87 57 81 70 41 53 78 1.2M
Joey Konings · 1995 ST Netherlands Standard 59 60 69 64 42 47 89 89 41 84 89 1.8M
Joey Pelupessy · 1993 CDM Indonesia Standard 59 43 85 66 46 76 77 76 67 87 84 5.6M
Joffrey Cuffaut · 1988 CB France Standard 59 79 90 92 49 68 66 57 61 40 86 640K
Johnny Acosta · 1983 RB Costa Rica Standard 59 78 45 86 50 84 77 70 74 88 72 2.4M
Jonas Rouhi · 2004 LWB Sweden Standard 59 53 61 61 79 94 57 73 54 54 56 1.2M
Jonathan de Guzmán · 1987 CDM Netherlands Standard 59 69 81 43 76 78 62 81 89 61 65 850K
Joni Montiel · 1998 CAM Spain Standard 59 40 85 75 43 72 45 95 41 72 94 420K
Jonny Hayes · 1987 LB Ireland Standard 59 95 87 78 43 87 66 63 93 76 83 5.6M
Jonny Smith · 1997 RW England Standard 59 94 92 82 92 88 85 68 69 78 55 850K
Jordan Cousins · 1994 CM Jamaica Standard 59 84 54 58 86 77 67 73 76 94 81 1.8M
Jordan Turnbull · 1994 CB England Standard 59 53 62 49 84 74 80 94 79 89 59 2.4M
Jordan White · 1992 ST Scotland Standard 59 73 77 78 86 76 79 78 78 52 85 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập