Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Kealey Adamson · 2003 RB Australia Standard 59 80 80 61 50 69 54 75 75 46 44 5.6M
Kean Bryan · 1996 CB England Standard 59 85 90 92 53 76 41 52 44 44 90 850K
Keanu Baccus · 1998 CDM Australia Standard 59 53 81 87 55 73 93 92 88 76 65 1.2M
Keelan Adams · 2001 RB Scotland Standard 59 60 47 90 54 69 65 92 48 63 56 2.4M
Kelechi John · 1998 CB Nigeria Standard 59 48 70 47 59 85 92 79 88 51 74 420K
Kelvin Abrefa · 2003 RB Ghana Standard 59 84 61 64 51 78 63 45 49 68 45 1.8M
Kelvin Nkrumah · 2007 LW Ghana Standard 59 78 67 95 45 92 52 51 85 52 75 3.1M
Kenny Quetant · 2006 ST France Standard 59 70 91 82 55 77 55 85 87 42 88 640K
Kevin Haveri · 2001 LB Albania Standard 59 46 56 69 70 48 89 48 69 46 58 3.1M
Kevin Holt · 1993 CB Scotland Standard 59 71 55 93 91 42 94 85 40 77 56 1.2M
Kevin Lenini · 1997 CDM Cape Verde Standard 59 50 78 51 92 62 58 84 88 89 84 5.6M
Khaled Sobhy · 1995 CB Egypt Standard 59 77 74 88 89 55 57 89 58 72 77 3.1M
Khayon Edwards · 2003 ST England Standard 59 92 91 70 90 55 44 81 94 54 44 1.8M
Kléri Serber · 1998 CM France Standard 59 92 76 51 66 68 55 65 68 52 80 1.8M
Koen Casteels · 1992 GK Belgium Standard 59 86 53 78 71 43 74 58 44 84 46 2.4M
Korey Smith · 1991 CM England Standard 59 48 77 57 95 49 68 58 88 57 93 3.1M
Kornelius Hansen · 2001 RW Norway Standard 59 85 92 54 61 64 71 47 63 53 43 420K
Krisztián Keresztes · 2000 CB Hungary Standard 59 86 86 95 87 84 54 60 54 51 75 5.6M
Krystian Nowak · 1994 CB Poland Standard 59 40 57 51 59 82 85 69 40 51 73 2.4M
Krzysztof Kubica · 2000 CM Poland Standard 59 94 84 78 90 95 81 66 65 90 67 1.2M
Kusini Yengi · 1999 ST Australia Standard 59 61 48 70 83 47 69 47 50 57 81 1.8M
Kyle Lafferty · 1987 ST Northern Ireland Standard 59 58 66 92 70 77 93 49 66 42 45 3.1M
Kyu-hyun Park · 2001 LB Korea Republic Standard 59 70 69 54 70 57 88 90 91 44 60 5.6M
Lasse Sørensen · 1999 RB Denmark Standard 59 70 87 44 59 87 72 50 53 70 55 5.6M
Laurindo Dilson M. Aurélio · 2000 ST Angola Standard 59 46 75 92 66 78 61 89 85 48 61 2.4M
Leandro Antonetti · 2003 ST Argentina Standard 59 72 69 92 52 73 80 85 73 40 60 1.2M
Lee Ashcroft · 1993 CB Scotland Standard 59 70 70 66 69 89 61 59 80 41 62 1.2M
Lenny Lacroix · 2003 CB France Standard 59 61 61 51 44 82 64 78 89 43 77 640K
Léo Bolgado · 1998 CB Portugal Standard 59 40 67 66 86 76 77 50 54 77 63 1.2M
Léo Cordeiro · 1995 CM Brazil Standard 59 72 77 87 42 52 47 92 81 50 92 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập