Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Shea Lacey · 2007 RW England Standard 59 55 52 50 62 45 89 68 92 49 66 1.2M
Sidoine Fogning · 2001 CB Cameroon Standard 59 91 66 57 84 62 56 47 61 63 55 1.2M
Simo Keddari · 2005 CB Spain Standard 59 60 74 54 54 60 68 53 59 75 84 3.1M
Simon Janssen · 2000 LB Netherlands Standard 59 59 53 77 74 91 84 70 66 65 85 640K
Simon Mignolet · 1988 GK Belgium Standard 59 65 59 77 45 82 92 53 83 61 63 420K
Simon van Duivenbooden · 2002 ST Netherlands Standard 59 58 61 95 41 60 95 53 81 87 67 640K
Simone Muratore · 1998 CM Italy Standard 59 74 76 48 47 95 40 42 40 86 64 5.6M
Siriné Doucouré · 2002 ST Mali Standard 59 82 41 87 79 46 65 68 75 46 75 1.8M
Soma Szuhodovszki · 1999 CM Hungary Standard 59 75 74 90 75 84 68 93 93 64 89 850K
Sonny Perkins · 2004 ST England Standard 59 74 66 55 81 61 76 69 60 60 78 1.2M
Soon-min Lee · 1994 CM Korea Republic Standard 59 88 62 45 68 74 77 68 41 62 92 2.4M
Stefan Lončar · 1996 CDM Montenegro Standard 59 70 95 61 43 40 88 87 41 68 72 2.4M
Stefano Lilipaly · 1990 LW Indonesia Standard 59 80 66 89 94 46 72 81 71 50 64 1.2M
Stéphane M'Bia · 1986 CDM Cameroon Standard 59 43 53 84 74 40 56 53 83 65 91 640K
Stephane Omeonga · 1996 CM Belgium Standard 59 62 78 92 59 46 88 67 49 94 93 640K
Stéphano Carrillo · 2006 ST Mexico Standard 59 70 82 46 88 83 62 91 79 62 62 640K
Stephen McGinn · 1988 CM Scotland Standard 59 92 59 42 68 48 45 72 50 67 47 5.6M
Steven Smith · 1985 LB Scotland Standard 59 70 88 54 46 65 82 84 67 80 41 850K
Storm Roux · 1993 RB New Zealand Standard 59 46 70 86 62 68 47 66 83 78 41 420K
Sven Kums · 1988 CM Belgium Standard 59 59 69 74 67 81 62 60 50 83 61 2.4M
Sven Nieuwpoort · 1993 CB Netherlands Standard 59 68 88 70 57 54 68 73 80 51 70 420K
Sven Sprangler · 1995 CM Austria Standard 59 65 67 76 48 64 54 86 81 52 64 5.6M
Talles Wander · 2003 ST Brazil Standard 59 81 86 70 52 42 52 49 40 93 82 5.6M
Tammer Bany · 2003 ST Jordan Standard 59 81 47 44 58 49 46 46 94 70 69 850K
Thamsanqa Mkhize · 1988 RB South Africa Standard 59 47 88 81 80 87 44 84 85 40 64 2.4M
Théo Barbet · 2001 CB France Standard 59 42 40 67 73 52 79 71 50 73 59 420K
Theophilus Awua · 1998 CM Nigeria Standard 59 59 79 47 51 89 93 44 64 95 85 420K
Thérence Koudou · 2004 RB France Standard 59 85 93 50 68 91 47 79 48 88 92 1.8M
Thiago Balieiro · 2003 CB Brazil Standard 59 94 69 41 70 95 92 64 83 60 73 1.2M
Thierry Lutonda · 2000 LB Belgium Standard 59 66 41 92 67 60 79 85 63 65 91 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập