Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ryan Leak · 1998 CB Wales Standard 59 53 67 55 92 65 49 71 48 78 77 1.8M
Ryan McGowan · 1989 CB Australia Standard 59 62 73 59 63 68 58 64 90 50 40 1.8M
Ryan Sweeney · 1997 CB Ireland Standard 59 85 52 72 44 40 73 64 63 83 59 420K
Ryan Tunnicliffe · 1992 CM England Standard 59 79 50 75 72 80 44 84 78 57 52 640K
Ryu Uchida RM Vietnam Standard 59 76 78 46 89 41 63 95 61 76 93 1.8M
Sabah Kerjota · 2001 RW Albania Standard 59 73 74 91 70 68 43 85 53 83 40 1.2M
Sabit Abdulai · 1999 CDM Ghana Standard 59 88 93 86 95 74 49 40 76 44 87 640K
Salah-Eddine Oulad M'Hand · 2003 CM Netherlands Standard 59 59 63 46 70 55 92 79 79 81 85 850K
Salvatore Boccia · 2001 CB Italy Standard 59 44 80 64 83 71 89 51 68 78 55 3.1M
Salvatore Elia · 1999 RM Italy Standard 59 66 84 93 61 64 57 71 89 53 60 640K
Sam Lundholm · 1994 LM Sweden Standard 59 52 50 70 42 42 40 47 40 60 75 640K
Sam Nicholson · 1995 LM Scotland Standard 59 76 81 42 66 85 46 44 80 66 45 5.6M
Samuele Vignato · 2004 CAM Italy Standard 59 66 87 72 87 85 87 85 50 75 41 640K
Samy Jr. Merheg · 2006 ST Lebanon Standard 59 87 86 69 57 40 67 70 67 49 61 640K
Sander van de Streek · 1993 CM Netherlands Standard 59 46 51 82 55 51 76 61 90 40 61 5.6M
Sandro Vidigal · 2007 LW Portugal Standard 59 85 71 95 62 79 65 51 66 91 69 5.6M
Sandro Rafael Veiga Cunha · 1992 CM Portugal Standard 59 75 75 85 59 59 90 54 68 62 41 640K
Scott Kashket · 1996 RW England Standard 59 46 64 67 52 49 74 42 87 56 41 1.8M
Scott Pittman · 1992 CM Scotland Standard 59 93 59 48 46 69 86 88 84 53 60 2.4M
Sean Klaiber · 1994 RB Suriname Standard 59 87 42 41 68 51 77 76 60 65 73 420K
Sebastian Ring · 1995 LB Sweden Standard 59 52 48 60 44 46 45 71 45 43 49 3.1M
Sebastian Soto · 2000 ST USA Standard 59 44 74 56 40 95 79 77 87 46 75 1.2M
Selton Sánchez · 2007 CM Spain Standard 59 82 45 66 78 71 43 67 61 58 47 1.2M
Sem Scheperman · 2002 CDM Netherlands Standard 59 94 89 90 63 74 58 92 62 63 60 5.6M
Sem van Duijn · 2004 LW Netherlands Standard 59 89 93 94 48 75 43 42 74 48 54 1.2M
Sergio Barge · 1984 RB Portugal Standard 59 41 57 83 76 51 78 53 80 41 45 640K
Sergio Cubero · 1999 RB Spain Standard 59 43 91 53 59 41 88 41 52 62 88 5.6M
Seung-woo Lee · 1998 CAM Korea Republic Standard 59 66 76 52 48 40 91 62 94 91 70 850K
Shane Ferguson · 1991 LM Northern Ireland Standard 59 83 44 60 92 62 71 42 85 69 59 5.6M
Shaun Rooney · 1996 RM Scotland Standard 59 65 93 73 78 58 85 90 68 41 50 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập