Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Charles Sagoe Jr · 2004 LW England Standard 58 56 77 64 85 61 63 65 40 89 41 640K
Charles Mariano José da Silva ST Ecuador Standard 58 60 46 66 63 93 69 45 95 75 40 850K
Charlie McNeill · 2003 ST England Standard 58 64 41 40 47 93 58 64 62 50 80 1.2M
Cheveyo Balentien · 2006 RW Netherlands Standard 58 56 51 82 56 68 40 73 56 76 75 850K
Chris Burke · 1983 RM Scotland Standard 58 91 52 69 95 81 44 46 85 85 47 2.4M
Chris Forino · 2000 CB code206 Standard 58 81 63 92 72 64 83 42 91 83 54 640K
Christian Borchgrevink · 1999 RB Norway Standard 58 89 50 41 59 83 77 80 80 44 55 2.4M
Christian Corradi · 2005 CB Italy Standard 58 40 69 43 76 88 48 78 59 86 63 420K
Christian Kendji Wagatsuma · 2000 LB Brazil Standard 58 50 56 76 66 61 42 50 53 77 94 640K
Ciaran Brennan · 2000 CB Ireland Standard 58 70 48 50 40 81 77 52 86 65 71 3.1M
Clark Robertson · 1993 CB Scotland Standard 58 44 53 91 70 51 93 92 63 52 92 5.6M
Clau Mendes · 2000 ST Guinea-Bissau Standard 58 84 76 81 50 80 57 75 47 81 71 2.4M
Coll Donaldson · 1995 CB Scotland Standard 58 65 60 51 42 44 50 65 86 62 67 640K
Connor O'Riordan · 2003 CB Ireland Standard 58 79 52 78 94 95 42 92 63 73 95 850K
Connor Shields · 1997 ST Scotland Standard 58 47 90 47 77 60 65 55 58 65 63 2.4M
Conor Grant · 1995 CM Ireland Standard 58 75 74 75 55 72 78 43 76 57 65 3.1M
Conor McMenamin · 1995 RW Northern Ireland Standard 58 65 71 59 94 73 90 69 86 82 74 640K
Conor Sammon · 1986 ST Ireland Standard 58 45 65 77 78 89 48 85 91 45 85 5.6M
Creichel Pérez · 2004 CAM Costa Rica Standard 58 58 82 72 54 68 78 72 90 53 56 5.6M
Curtis Main · 1992 ST England Standard 58 80 44 47 52 89 57 74 56 64 51 5.6M
Cyriaque Irié · 2005 RW Burkina Faso Standard 58 51 90 53 70 71 54 85 52 69 82 1.2M
Dagmar Cadete da Silva Pinto · 2000 ST Portugal Standard 58 52 64 90 58 66 88 59 87 53 42 850K
Dale Taylor · 2003 ST Northern Ireland Standard 58 56 92 45 48 43 82 84 75 78 80 2.4M
Damola Ajayi · 2005 RW England Standard 58 45 63 64 45 44 78 88 68 92 63 420K
Dan Crowley · 1997 CM England Standard 58 82 88 46 66 93 56 68 84 70 68 2.4M
Dani Díaz · 2006 RM Spain Standard 58 74 88 55 87 79 51 92 57 42 73 420K
Daniel da Silva · 2004 ST Brazil Standard 58 68 87 51 71 85 52 75 77 80 55 5.6M
Daniel Denoon · 2004 CB Switzerland Standard 58 90 82 55 78 42 53 89 46 65 62 420K
Daniel Kanu · 2004 ST Sierra Leone Standard 58 54 79 59 94 91 90 66 40 68 75 1.2M
Daniel Yañez · 2007 RW Spain Standard 58 70 74 90 46 90 42 91 66 81 67 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập