Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Daniele Montevago · 2003 ST Italy Standard 58 55 44 64 67 50 52 80 81 52 84 850K
Daniels Balodis · 1998 CB Latvia Standard 58 73 60 95 57 60 51 60 66 95 52 2.4M
Danny Henriques · 1997 CB Portugal Standard 58 69 48 73 79 44 93 61 77 70 86 1.2M
Danny Lloyd · 1991 RW England Standard 58 69 66 54 50 79 83 53 82 53 78 2.4M
Danny Post · 1989 CDM Netherlands Standard 58 40 77 62 49 77 91 68 89 69 92 850K
Dara Costelloe · 2002 LW Ireland Standard 58 57 52 63 51 46 87 85 64 79 75 2.4M
Dario Zanatta · 1997 LW Canada Standard 58 94 70 95 53 57 61 60 58 58 68 640K
Daryl Werker · 1994 CB Netherlands Standard 58 80 89 92 46 89 93 61 40 89 95 420K
David de Gea · 1990 GK Spain Standard 58 81 54 66 62 90 46 86 60 40 47 2.4M
David Flakus Bosilj · 2002 ST Slovenia Standard 58 54 68 62 82 92 75 49 66 79 84 2.4M
David Guzman · 1990 CM Costa Rica Standard 58 56 58 75 41 54 78 42 80 82 47 3.1M
David Otorbi · 2007 RM Spain Standard 58 74 80 81 53 72 52 74 84 53 83 640K
David Stückler · 2004 ST Denmark Standard 58 65 62 75 69 48 53 75 86 52 63 640K
Davide Gentile · 2003 RB Italy Standard 58 79 89 92 56 73 48 93 69 50 84 640K
Dawda Camara · 2002 ST Mauritania Standard 58 85 52 67 65 42 72 86 76 94 78 640K
Dean Henderson · 1997 GK England Standard 58 94 48 42 75 61 42 92 80 46 66 1.2M
Declan John · 1995 LWB Wales Standard 58 61 40 72 50 95 61 83 78 94 43 420K
Deji Sotona · 2002 LW Ireland Standard 58 85 53 62 82 77 79 40 78 76 57 640K
Delano Ladan · 2000 ST Netherlands Standard 58 47 45 69 42 93 89 56 84 72 82 5.6M
Derek Mazou-Sacko · 2004 CM France Standard 58 78 92 69 68 56 74 56 58 81 55 2.4M
Desevio Payne · 1995 RB USA Standard 58 86 44 40 78 52 71 90 95 90 42 5.6M
Devon Koswal · 2003 CB Suriname Standard 58 50 69 63 83 52 48 74 64 81 50 640K
Dhoraso Klas · 2001 CDM Suriname Standard 58 86 73 55 95 80 64 57 43 52 66 3.1M
Diallang Jaiyesimi · 1998 RW England Standard 58 49 83 55 46 48 43 41 40 41 61 3.1M
Diego González · 1999 CB Spain Standard 58 68 61 90 95 89 91 48 63 83 75 1.8M
Diego Rodríguez · 1995 LB Honduras Standard 58 95 49 80 58 42 95 65 91 77 71 640K
Diogo Pinto · 1999 CAM Portugal Standard 58 81 46 41 49 59 51 46 55 64 70 2.4M
Diogo Viana · 1990 RB Portugal Standard 58 80 72 75 57 59 64 64 62 75 63 2.4M
Dion Pereira · 1999 LW England Standard 58 63 53 84 42 85 67 91 62 83 57 2.4M
Dion Rankine · 2002 RW England Standard 58 56 79 40 76 90 94 48 78 60 92 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập