Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Dmytro Yarchuk · 1994 CM Ukraine Standard 58 85 77 82 58 43 48 56 56 62 59 3.1M
Domingos José Gabriel Bandeira · 2003 CB Angola Standard 58 76 46 73 74 65 64 43 46 87 85 2.4M
Dominic Sadi · 2003 LW England Standard 58 91 89 91 70 69 43 58 71 86 58 1.2M
Dominik Livaković · 1995 GK Croatia Standard 58 50 72 62 49 44 66 91 70 43 89 3.1M
Dominik Oroz · 2000 CB Croatia Standard 58 79 82 58 63 45 56 59 57 80 66 5.6M
Duccio Degli Innocenti · 2003 CDM Italy Standard 58 64 61 75 61 74 74 43 51 91 88 420K
Easah Suliman · 1998 CB England Standard 58 54 44 80 74 40 48 83 77 50 50 420K
Edgar Benitez · 1987 ST Paraguay Standard 58 52 41 59 72 69 85 78 71 69 91 5.6M
Edgar Chavez RB Honduras Standard 58 94 77 41 44 59 44 67 91 58 74 1.8M
Edoardo Iannoni · 2001 CM Italy Standard 58 67 63 58 46 80 41 89 83 44 88 1.2M
Eduardo Felicíssimo · 2007 CDM Portugal Standard 58 68 44 87 48 91 85 63 42 66 50 5.6M
Eduardo Mancha · 1995 CB Brazil Standard 58 47 41 93 69 54 47 56 58 70 60 640K
Edvin Kuc · 1993 CDM Montenegro Standard 58 71 58 69 71 88 68 48 59 72 56 5.6M
Eman Košpo · 2007 CB Bosnia & Herzegovina Standard 58 72 66 76 92 72 53 74 90 47 58 5.6M
Emirhan Demircan · 2005 LW Turkey Standard 58 46 43 40 88 72 56 88 92 95 49 640K
Emmanuel Bourgaud · 1987 RM France Standard 58 45 61 85 41 40 46 63 77 78 57 1.8M
Emmanuel Danso · 2000 CM Ghana Standard 58 49 72 76 46 54 50 63 94 74 80 1.8M
Emmanuel Matuta · 2002 CDM Belgium Standard 58 81 82 79 90 43 80 46 57 52 48 640K
Emre Tezgel · 2005 ST Turkey Standard 58 91 77 62 79 51 80 79 51 82 58 3.1M
Enock Agyei · 2005 RW Belgium Standard 58 76 95 62 57 61 40 95 91 94 68 640K
Enrico Hernández · 2001 CAM El Salvador Standard 58 85 74 80 53 66 78 94 51 59 48 1.2M
Enrique Clemente · 1999 CB Spain Standard 58 50 44 81 60 62 89 62 48 58 88 420K
Enzo Cornelisse · 2002 CB Netherlands Standard 58 61 84 89 89 42 53 57 50 66 56 420K
Enzo Sternal · 2007 SS France Standard 58 49 61 89 89 40 88 89 44 95 57 640K
Eros Schiavon · 1983 CM Italy Standard 58 85 54 55 74 69 74 45 80 69 67 850K
Eseosa Sule · 2006 ST Nigeria Standard 58 61 54 86 62 40 65 74 58 73 43 1.2M
Ethan Bristow · 2001 LB England Standard 58 90 40 40 49 59 49 71 71 82 88 5.6M
Ethan Hamilton · 1998 CDM Scotland Standard 58 48 82 91 94 71 92 89 59 81 67 3.1M
Ethan Ingram · 2003 RWB England Standard 58 45 48 84 44 69 93 59 46 91 95 1.8M
Etienne Camara · 2003 CM France Standard 58 69 56 87 70 86 53 74 95 77 41 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập