Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Liam Shaw · 2001 CDM England Standard 58 78 58 84 52 45 46 75 70 68 83 2.4M
Liam Smith · 1996 RB Scotland Standard 58 60 52 93 60 70 61 46 91 49 52 850K
Loic Puyo · 1988 ST France Standard 58 43 88 70 56 87 84 52 75 57 87 5.6M
Lorenzo Venturino · 2006 RM Italy Standard 58 66 61 56 76 73 81 74 46 83 46 5.6M
Loris Brogno · 1992 LM Belgium Standard 58 74 46 52 69 54 62 76 64 77 64 850K
Loris Mouyokolo · 2001 CB France Standard 58 86 47 73 76 61 84 78 68 93 80 5.6M
Louie Sibley · 2001 CM England Standard 58 90 90 71 94 92 58 72 82 70 94 5.6M
Luca Monticelli · 2005 ST Belgium Standard 58 83 68 89 73 82 81 58 64 88 90 2.4M
Luca Paganini · 1993 CM Italy Standard 58 87 77 70 58 42 77 74 68 72 46 640K
Lucas Barros · 1999 LB Brazil Standard 58 82 62 92 65 66 63 71 88 57 95 1.2M
Lucas Rosier · 2007 LW France Standard 58 91 83 56 87 75 44 70 65 47 40 2.4M
Lucas Vennegoor of Hes · 2006 ST Netherlands Standard 58 61 86 65 77 43 64 94 47 50 53 850K
Lucas Rafael Gonçalves da Sil · 1998 CB Brazil Standard 58 44 85 51 74 57 69 95 65 66 68 1.2M
Luis Quintero · 2004 RM Colombia Standard 58 75 94 65 71 59 44 77 80 64 40 5.6M
Luís Rocha · 1993 LB Portugal Standard 58 92 68 54 91 93 45 82 40 43 68 640K
Luis Henrique Hoffmann · 2003 LW Brazil Standard 58 55 91 63 72 44 44 83 89 54 63 5.6M
Luiyi de Lucas · 1994 CB Dominican Republic Standard 58 87 83 63 73 76 78 80 58 65 94 2.4M
Lukas Kelly-Heald · 2005 LB New Zealand Standard 58 55 43 95 64 78 89 42 44 69 63 1.8M
Lukas Klitten · 2000 LB Denmark Standard 58 47 85 55 67 91 46 69 43 75 87 5.6M
Mahamadou Susoho · 2005 CDM Spain Standard 58 84 66 90 84 44 40 49 42 50 87 1.2M
Mahmoud Fadlallah · 1986 LM Egypt Standard 58 83 40 72 42 77 40 72 57 87 82 1.2M
Manuel Namora · 1998 ST Portugal Standard 58 89 45 87 60 86 60 77 73 49 50 640K
Marc Klok · 1993 CM Indonesia Standard 58 77 70 58 66 83 72 64 78 42 83 850K
Marcelo Alves · 1998 CB Brazil Standard 58 72 65 46 50 46 45 92 57 92 49 2.4M
Marciano Sanca · 2004 ST Guinea-Bissau Standard 58 74 55 64 56 57 49 58 44 89 68 5.6M
Marcin Listkowski · 1998 CAM Poland Standard 58 40 56 60 81 48 76 68 45 94 70 5.6M
Marcos Fernández · 2003 ST Spain Standard 58 66 87 86 59 77 65 90 45 84 50 850K
Mário Balbúrdia · 1997 CM Angola Standard 58 48 46 79 52 63 51 73 63 64 57 420K
Marius Louër · 2007 RB France Standard 58 69 70 70 64 85 61 44 87 84 45 850K
Mark O'Mahony · 2005 ST Ireland Standard 58 63 64 42 57 86 61 86 71 58 61 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập