Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Karem Zoabi · 2006 ST Israel Standard 57 51 89 71 48 69 90 81 41 40 70 5.6M
Kari Arnason · 1982 CB Iceland Standard 57 88 79 63 63 58 56 84 76 82 78 640K
Karim Zedadka · 2000 LM Algeria Standard 57 74 48 73 66 43 55 42 60 92 63 640K
Karol Mets · 1993 CB Estonia Standard 57 40 42 85 69 48 48 95 76 82 60 640K
Kasper Lunding · 1999 RM Denmark Standard 57 84 94 78 70 60 63 70 83 55 82 3.1M
Kayky Almeida · 2005 CB Brazil Standard 57 78 68 73 65 56 60 89 49 54 91 1.2M
Kenny van der Weg · 1991 LB Netherlands Standard 57 71 52 40 62 86 56 74 68 44 95 850K
Kepa Arrizabalaga · 1994 GK Spain Standard 57 85 78 67 42 43 87 47 60 58 43 1.2M
Kerr McInroy · 2000 CDM Scotland Standard 57 48 54 78 93 82 83 65 82 75 51 5.6M
Kevin Brands · 1988 CAM Netherlands Standard 57 54 92 64 80 41 53 58 48 56 48 1.8M
Kevin Jansen · 1992 CM Netherlands Standard 57 46 61 47 57 48 57 57 78 57 70 850K
Kevin O'Hara · 1998 ST Scotland Standard 57 73 57 66 56 82 50 59 60 48 66 2.4M
Kevin Prieto · 2003 RW Uruguay Standard 57 82 91 68 45 52 42 85 44 69 62 3.1M
Keyliane Abdallah · 2006 RW France Standard 57 67 75 47 86 85 44 82 41 58 81 1.2M
Kian Best · 2005 LB England Standard 57 45 83 49 76 74 43 65 70 52 55 1.8M
Kian Visser · 2001 ST Netherlands Standard 57 55 57 52 78 91 74 95 59 53 79 2.4M
Kiano Dyer · 2006 CM England Standard 57 42 86 50 59 54 55 60 82 44 85 850K
Kingstone Mutandwa · 2003 ST Zambia Standard 57 57 89 54 80 64 57 47 45 85 49 420K
Konstantinos Kostoulas · 2005 CB Greece Standard 57 40 45 62 80 72 70 74 52 78 74 1.2M
Kürşad Sürmeli · 1995 CDM Netherlands Standard 57 94 89 75 49 58 60 91 74 72 81 850K
Kyle Cameron · 1997 CB Scotland Standard 57 52 59 70 91 56 77 63 44 51 74 420K
Kyle Connell · 2001 ST Scotland Standard 57 77 71 92 65 81 64 78 56 89 82 1.8M
Kyle McAllister · 1999 RW Scotland Standard 57 50 83 64 89 44 56 52 50 91 50 5.6M
Kyle Turner · 1997 CM Scotland Standard 57 50 57 56 53 43 79 88 78 67 49 640K
Lasse Vigen · 1994 CM Denmark Standard 57 45 48 67 74 57 48 60 49 56 40 2.4M
Lee Erwin · 1994 ST Scotland Standard 57 62 49 82 79 51 46 91 49 44 68 3.1M
Lee Long GK Ireland Standard 57 40 64 87 71 55 57 87 67 83 68 850K
Léo Santos · 2003 LB Portugal Standard 57 78 62 87 46 45 40 70 93 80 82 1.2M
Leon King · 2004 CB Scotland Standard 57 72 72 91 67 69 48 52 77 53 90 850K
Lewis Spence · 1996 CM Scotland Standard 57 63 69 69 80 45 76 62 78 54 63 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập