Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Maor Lolo LB Kenya Standard 57 85 67 45 43 53 90 95 87 84 43 1.8M
Marcel Hilssner · 1995 RW Germany Standard 57 41 80 70 75 81 89 61 63 65 88 420K
Marcelencio Esajas · 2002 CM Netherlands Standard 57 81 73 47 40 93 67 66 55 52 55 420K
Marco Moreno · 2001 CB Spain Standard 57 63 45 43 52 58 65 53 42 65 71 420K
Marcos Navarro · 2004 LB Spain Standard 57 57 66 57 89 84 52 59 83 51 53 2.4M
Marcos Peña · 2005 CM Spain Standard 57 85 72 50 54 90 88 53 71 73 89 1.2M
Marcus Dackers · 2003 ST Wales Standard 57 92 54 49 42 73 63 86 73 48 53 1.2M
Mark Connolly · 1991 CB Ireland Standard 57 92 82 76 86 46 40 74 49 78 63 5.6M
Mark Flekken · 1993 GK Netherlands Standard 57 41 83 85 93 91 82 58 73 75 80 420K
Marko Brkić · 2002 ST Croatia Standard 57 87 46 89 66 77 82 92 68 89 59 1.2M
Marko Kerkez · 2000 LB Serbia Standard 57 95 80 46 60 63 53 85 47 43 45 1.2M
Marselino Ferdinan · 2004 CAM Indonesia Standard 57 47 46 40 44 89 70 81 74 46 58 1.2M
Martim Tavares · 2003 ST Portugal Standard 57 58 68 67 46 65 84 63 45 93 66 1.8M
Martín Fernández · 2003 CAM Uruguay Standard 57 71 69 73 65 54 72 50 49 78 51 1.2M
Martin Woods · 1986 CM Scotland Standard 57 61 92 64 95 86 63 78 93 50 80 2.4M
Mate Antunović · 2004 ST Croatia Standard 57 83 53 42 65 72 82 84 41 82 72 420K
Mateo Les · 2000 CB Croatia Standard 57 73 92 72 61 90 89 54 55 52 49 1.8M
Mateus da Silva · 1991 CM Portugal Standard 57 88 49 51 69 82 57 63 50 84 61 850K
Matia Barzic · 2004 CB Croatia Standard 57 46 48 47 59 90 43 57 94 72 50 1.2M
Matias Figueredo LM Uruguay Standard 57 76 60 88 65 82 62 84 94 74 69 420K
Matías Pérez · 2005 CB Chile Standard 57 61 91 66 69 95 42 75 86 41 51 1.8M
Matteo Arena · 1999 CB Italy Standard 57 40 50 47 53 64 50 42 41 54 87 420K
Matteo Cocchi · 2007 LB Italy Standard 57 52 44 48 87 87 88 45 87 77 70 3.1M
Matthias Verreth · 1998 CM Belgium Standard 57 78 61 55 74 63 78 72 46 53 50 3.1M
Mattia Mosconi · 2007 ST Italy Standard 57 89 61 88 48 84 95 94 57 48 83 2.4M
Mattia Vitale · 1997 CM Italy Standard 57 87 86 57 87 88 91 87 58 56 82 640K
Max de Waal · 2002 CAM Netherlands Standard 57 77 67 76 84 74 61 66 49 72 50 640K
Max Sheaf · 2000 CM England Standard 57 87 54 94 61 45 42 45 67 90 43 850K
Maxime Giron · 1994 LB France Standard 57 46 49 49 44 55 90 46 53 93 79 640K
Maxime Wackers · 1998 CB France Standard 57 79 44 93 67 62 68 78 94 40 90 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập