Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Maximilian Ibrahimović · 2006 LW Sweden Standard 57 80 66 92 69 79 65 68 90 46 47 5.6M
Mees Kreekels · 2001 RB Netherlands Standard 57 94 55 81 94 91 91 63 83 50 76 3.1M
Melker Hallberg · 1995 CM Sweden Standard 57 46 59 66 95 74 90 42 69 92 78 1.2M
Metehan Güclü · 1999 ST Turkey Standard 57 82 84 72 59 71 70 85 79 50 69 5.6M
Mevlut Denisov LM Montenegro Standard 57 73 44 54 91 93 95 84 51 95 55 1.2M
Michael Nottingham · 1989 CB St Kitts & Nevis Standard 57 50 51 48 74 51 55 89 60 61 59 2.4M
Michael Reindorf · 2005 ST England Standard 57 68 76 77 94 68 64 61 65 85 74 420K
Michael Smith · 1988 RB Northern Ireland Standard 57 84 67 60 54 74 56 52 42 54 71 1.2M
Michel Costa · 2001 CM Brazil Standard 57 87 60 45 51 54 67 67 40 48 53 1.2M
Michele Di Gregorio · 1997 GK Italy Standard 57 47 93 86 53 71 51 79 64 74 87 1.8M
Mickel Miller · 1995 LM England Standard 57 84 71 46 71 58 92 70 59 70 72 420K
Miguel Moreno · 2003 ST Colombia Standard 57 89 57 48 85 63 73 49 40 62 91 3.1M
Mihail Polendakov · 2007 RB Bulgaria Standard 57 66 40 60 62 78 78 45 75 92 59 1.8M
Milan Zonneveld · 2003 ST Netherlands Standard 57 74 51 94 40 95 70 74 60 85 71 420K
Mitchel Frame · 2006 LB Scotland Standard 57 47 48 66 59 60 91 57 88 75 79 1.8M
Mitchell Langerak · 1988 GK Australia Standard 57 69 84 50 64 44 42 73 53 45 58 850K
Mohamed Hamdaoui · 1993 LW Netherlands Standard 57 66 69 85 74 88 69 50 85 56 83 640K
Momodou Bojang · 2001 ST Gambia Standard 57 83 46 78 57 62 83 70 64 92 78 1.2M
Morgan Bokele · 2004 LW Cameroon Standard 57 50 78 57 84 62 54 76 83 57 58 640K
Moritz Leitner · 1992 CM Germany Standard 57 64 44 43 40 62 83 64 83 41 56 5.6M
Moudjatovic · 2002 LW Ivory Coast Standard 57 57 65 45 64 73 83 70 66 88 70 1.2M
Moussa M'Bia CB Burkina Faso Standard 57 88 71 83 65 73 91 40 44 80 45 640K
Namakoro Diallo · 1996 LB France Standard 57 72 81 57 95 50 54 58 61 73 61 1.2M
Nathan Butler-Oyedeji · 2003 ST England Standard 57 65 62 86 71 41 45 90 89 79 63 1.8M
Nathan Markelo · 1999 RB Curacao Standard 57 91 67 41 76 87 47 49 52 53 93 2.4M
Nick Bakker · 1992 CB Netherlands Standard 57 87 47 54 90 84 72 93 60 64 54 3.1M
Nick Van der Velden · 1981 ST Netherlands Standard 57 40 88 61 92 64 48 76 91 75 46 2.4M
Nicky Cleșcenco · 2001 LW Moldova Standard 57 75 71 68 90 50 72 68 78 45 57 3.1M
Nico Gordon · 2002 CB England Standard 57 40 83 69 52 87 54 50 46 72 62 1.2M
Nicolas Binder · 2002 ST Austria Standard 57 43 68 73 41 90 50 68 80 54 83 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập