Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Nicolas Galazzi · 2000 CAM Italy Standard 57 76 68 85 77 55 54 47 45 75 73 1.2M
Nicolas Mercier · 2003 LM France Standard 57 73 44 53 90 47 79 47 66 93 82 1.8M
Nicolò Armini · 2001 CB Italy Standard 57 72 49 86 64 42 83 57 50 43 66 420K
Nicolò Cavuoti · 2003 CAM Italy Standard 57 53 92 91 66 40 49 41 88 45 52 1.2M
Niko Hämäläinen · 1997 LB Finland Standard 57 53 89 44 81 73 54 83 71 53 51 3.1M
Nikolai Laursen · 1998 RW Denmark Standard 57 70 48 58 49 55 41 81 95 86 57 1.2M
Noah Fernandez · 2008 CAM Belgium Standard 57 76 55 70 94 79 48 49 61 61 55 420K
Noah Nsoki · 2007 LW France Standard 57 70 50 80 89 64 51 46 68 64 88 1.2M
Noha Lemina · 2005 CAM France Standard 57 61 60 53 72 43 42 82 59 47 95 2.4M
Nolan Mbemba · 1995 CDM Congo Standard 57 82 80 70 77 77 57 90 95 44 44 420K
Norberto Neto · 1989 GK Brazil Standard 57 64 69 58 44 95 53 46 44 41 58 420K
Nouri El Harmazi · 2002 CAM Netherlands Standard 57 46 58 42 92 62 77 93 42 83 47 850K
Nuno Borges · 1988 CDM Cape Verde Standard 57 77 63 73 87 57 77 89 84 81 70 850K
Nuno Coelho · 1987 CDM Portugal Standard 57 44 89 73 92 89 92 80 93 70 91 850K
Oisin Smyth · 2000 CM Northern Ireland Standard 57 95 95 73 42 88 46 67 89 80 63 850K
Oliver Crankshaw · 1998 RW England Standard 57 67 41 52 61 55 62 56 61 45 65 1.2M
Oliver Denham · 2002 CB Wales Standard 57 41 51 95 86 81 42 47 69 65 93 850K
Oludare Olufunwa · 2001 CB England Standard 57 85 48 49 76 92 55 82 52 72 52 1.8M
Olutayo Singerr · 2007 ST England Standard 57 83 47 46 94 89 95 89 45 59 58 420K
Orphé Mbina · 2000 ST Gabon Standard 57 75 72 65 83 62 74 94 55 60 53 1.2M
Oscar Priestman · 2003 CM Australia Standard 57 62 72 53 74 48 94 54 54 93 67 5.6M
Otar Mamageishvili · 2003 CM Georgia Standard 57 61 51 81 79 44 60 45 92 88 81 2.4M
Óttar Magnús Karlsson · 1997 ST Iceland Standard 57 85 56 45 81 58 77 74 55 73 42 5.6M
Oualid Agougil · 2005 CDM Netherlands Standard 57 79 85 43 68 50 80 60 63 86 56 850K
Owen Dodgson · 2003 LB England Standard 57 44 54 68 48 78 68 89 63 85 54 640K
Owen Gene · 2003 RM France Standard 57 45 65 94 50 92 44 90 57 63 43 420K
Owen Oseni · 2003 ST Nigeria Standard 57 83 73 53 61 92 44 52 78 87 69 1.8M
Paolo Bartolomei · 1989 CM Italy Standard 57 43 87 69 84 43 90 60 93 49 58 420K
Pau Cabanes · 2005 ST Spain Standard 57 54 42 68 81 92 57 61 43 92 86 640K
Paul Downing · 1991 CB England Standard 57 55 50 79 81 65 41 48 85 41 88 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập