Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Paulo Gazzaniga · 1992 GK Argentina Standard 57 83 47 86 67 69 63 81 56 66 67 1.2M
Pedro Pinho · 2000 CDM Portugal Standard 57 69 55 46 46 54 94 82 46 78 72 1.8M
Peio Canales · 2005 CAM Spain Standard 57 69 79 74 51 70 95 82 44 64 90 850K
Pelayo Fernández · 2003 CB Spain Standard 57 43 67 61 62 93 71 90 77 69 63 420K
Pepe Reina · 1982 GK Spain Standard 57 61 58 48 67 94 41 69 95 69 50 3.1M
Péter Gulácsi · 1990 GK Hungary Standard 57 59 44 84 87 75 60 47 93 71 61 5.6M
Peter Haring · 1993 CDM Austria Standard 57 87 62 59 83 63 83 65 70 73 63 5.6M
Prince Buaben · 1988 CM Ghana Standard 57 44 76 88 94 89 75 64 69 51 84 3.1M
Prince Owusu · 2004 CAM Ghana Standard 57 59 56 56 87 75 82 57 85 68 42 420K
Quincy Hoeve · 2003 ST Netherlands Standard 57 86 63 43 92 54 46 63 75 79 72 640K
Ra'ees Bangura-Williams · 2004 CAM England Standard 57 71 77 84 93 40 71 62 55 51 86 1.2M
Rachid Kouda · 2002 CM Italy Standard 57 44 94 53 89 41 75 59 47 91 75 3.1M
Rafael Pontelo · 2003 CB Brazil Standard 57 73 71 57 90 69 75 48 89 46 76 2.4M
Rafael Venâncio · 2006 CB Brazil Standard 57 74 68 71 87 94 42 63 76 67 73 420K
Raphaël Le Guen · 2006 CB France Standard 57 82 42 57 54 84 60 66 53 40 46 2.4M
Rashir Parkins · 2001 CDM Costa Rica Standard 57 71 46 82 79 70 88 41 42 48 69 640K
Reda Laalaoui · 2005 CM Morocco Standard 57 65 93 88 81 62 94 79 55 73 52 1.2M
Renato Nhaga · 2007 CM Guinea-Bissau Standard 57 94 79 44 94 46 58 93 56 43 55 420K
Reuven Niemeijer · 1995 CAM Netherlands Standard 57 75 92 77 50 59 88 40 65 47 45 420K
Richard King · 2001 CB Jamaica Standard 57 53 85 74 56 89 64 49 90 52 43 850K
Richard Smallwood · 1990 CM England Standard 57 57 67 92 85 54 82 57 70 80 81 850K
Ricky Kambuaya · 1996 CAM Indonesia Standard 57 51 95 53 46 86 58 75 40 55 77 640K
Riku Danzaki · 2000 CAM Japan Standard 57 62 65 55 82 78 81 47 56 40 71 3.1M
Robbie Cundy · 1997 CB England Standard 57 56 52 75 70 87 73 57 47 86 82 850K
Robbie Haemhouts · 1983 CM Belgium Standard 57 48 65 61 66 84 41 56 70 77 63 1.2M
Robbie McGinn LM Scotland Standard 57 53 46 45 42 69 65 44 95 78 65 420K
Robert Green · 1980 GK England Standard 57 71 81 75 77 61 61 63 46 56 82 850K
Robert Klaasen · 1993 CDM Netherlands Standard 57 55 55 90 83 76 92 63 71 72 76 3.1M
Robin Lathouwers · 2000 RB Netherlands Standard 57 58 53 41 92 48 41 74 61 80 83 420K
Robin Voisine · 2002 CB France Standard 57 65 76 67 84 76 60 75 42 90 62 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập