Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Shaquile Woudstra · 1997 RB Netherlands Standard 57 47 82 60 51 52 48 63 76 76 81 2.4M
Shuhei Kawasaki · 2001 LW Japan Standard 57 55 86 76 58 89 47 68 44 73 71 420K
Silko Thomas · 2004 RW England Standard 57 43 94 63 65 93 62 74 60 42 85 2.4M
Simone Giordano · 2001 LB Italy Standard 57 88 52 68 81 79 65 53 66 93 93 3.1M
Simone Rabbi · 2001 ST Italy Standard 57 74 78 68 73 80 58 78 67 57 80 420K
Sinan Gnezda Čerin CM Montenegro Standard 57 92 80 54 60 83 88 45 60 69 57 2.4M
Sofien Moussa · 1988 ST Tunisia Standard 57 87 45 75 57 54 75 59 73 72 51 5.6M
Souleymane Cissé · 2002 CB France Standard 57 40 88 72 55 78 79 70 45 95 56 640K
Souleymane Gohi Bi RW Ivory Coast Standard 57 46 63 41 92 61 44 44 81 72 42 2.4M
Stav Nachmani · 2002 ST Israel Standard 57 54 45 57 79 44 55 88 72 66 91 850K
Stefan Džodić · 2005 CB Serbia Standard 57 82 85 72 55 75 95 92 60 44 77 850K
Stefan Ortega · 1992 GK Germany Standard 57 48 78 43 86 95 63 44 61 49 71 420K
Stefano Turati · 2001 GK Italy Standard 57 59 54 49 87 77 83 90 92 59 62 1.8M
Stephen Kelly · 2000 CM Scotland Standard 57 93 44 63 54 72 89 77 47 46 51 850K
Stephen Walker · 2000 SS England Standard 57 55 93 75 94 94 88 48 53 42 64 640K
Steve Ngoura · 2005 ST France Standard 57 44 54 65 66 83 65 62 67 44 59 640K
Steven Thompson · 1978 ST Scotland Standard 57 45 76 46 59 60 46 70 44 61 45 420K
Stevie May · 1992 ST Scotland Standard 57 67 85 43 80 47 52 54 92 63 42 1.8M
Stijn Bultman · 2005 CB Netherlands Standard 57 76 60 60 73 90 40 45 66 54 70 1.8M
Suhander Zúñiga · 1997 LB Costa Rica Standard 57 52 61 42 80 62 90 90 40 91 43 1.8M
Sven Sonnenberg · 1999 CB Germany Standard 57 87 46 94 77 47 56 72 73 54 68 5.6M
Sylian Mokono · 1999 RB Netherlands Standard 57 44 67 69 87 69 44 73 60 48 42 3.1M
Terry Ablade · 2001 ST Finland Standard 57 51 42 45 87 57 82 42 91 49 81 2.4M
Teun Bijleveld · 1998 LB Netherlands Standard 57 75 87 93 48 54 58 93 90 82 63 1.8M
Theo Fonseca · 2000 RW Portugal Standard 57 73 45 77 86 87 47 50 51 80 63 5.6M
Thérence Koudou · 2004 RB France Standard 57 40 83 47 72 60 87 81 52 68 50 850K
Thibault Campanini · 1998 RB France Standard 57 50 85 78 49 68 95 57 72 76 60 1.2M
Thibo Baeten · 2002 ST Belgium Standard 57 56 80 42 77 50 56 89 47 78 63 420K
Thijme Verheijen · 2003 LW Netherlands Standard 57 86 90 73 70 55 92 44 61 67 79 5.6M
Thijs van Leeuwen · 2001 LW Netherlands Standard 57 47 67 68 78 87 56 85 64 48 64 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập