Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Tiago Araújo · 2001 LW Portugal Standard 57 94 70 59 56 54 57 78 90 59 78 1.2M
Tiago Gomes · 1986 LB Portugal Standard 57 73 69 57 58 49 59 66 66 89 66 2.4M
Tiago Leite · 2000 ST Portugal Standard 57 46 67 61 58 60 60 86 94 43 63 2.4M
Tiago Parente · 2004 LWB Portugal Standard 57 49 95 65 72 80 77 71 83 92 48 420K
Tijmen Wildeboer · 2001 ST Netherlands Standard 57 79 90 45 76 73 95 88 81 69 74 2.4M
Tim Akinola · 2001 CDM Nigeria Standard 57 50 50 57 83 73 42 60 76 95 72 2.4M
Tim Jabol-Folcarelli · 1999 CM France Standard 57 84 66 89 68 84 49 74 59 81 54 2.4M
Tim van de Loo · 2003 CM Netherlands Standard 57 55 67 70 77 59 42 44 47 90 84 1.8M
Tom Bloxham · 2005 LM Ireland Standard 57 61 65 69 94 79 72 90 70 84 43 2.4M
Tom Lowery · 1997 CM England Standard 57 81 73 93 43 69 93 59 76 78 40 640K
Tom Moustier · 2002 CM France Standard 57 49 44 73 84 82 75 62 52 79 92 640K
Tom Parkes · 1992 CB England Standard 57 62 53 79 86 90 84 52 40 70 82 420K
Tommaso Rubino · 2006 CAM Italy Standard 57 67 93 93 78 67 75 61 56 86 72 420K
Toni Domgjoni · 1998 CM Kosovo Standard 57 50 66 41 51 90 80 60 60 76 72 1.2M
Tony Springett · 2002 RW Ireland Standard 57 80 50 51 53 91 70 74 78 61 44 3.1M
Tony Yogane · 2005 LM England Standard 57 56 76 57 81 61 72 91 55 85 58 640K
Torben Rhein · 2003 CM Germany Standard 57 75 83 73 52 44 93 66 89 80 93 5.6M
Travis Hernes · 2005 CM Norway Standard 57 47 81 73 58 90 94 77 71 75 67 640K
Tray Fuller · 2002 LW Canada Standard 57 55 49 59 47 54 58 74 76 52 48 5.6M
Trévis Dago · 2005 ST France Standard 57 86 75 83 49 60 90 90 71 64 62 1.2M
Trevor David · 1997 RB Netherlands Standard 57 92 90 95 40 60 83 72 44 64 78 640K
Trey Nyoni · 2007 CM England Standard 57 59 65 80 70 55 56 87 43 52 68 5.6M
Tunmise Sobowale · 1999 RB Ireland Standard 57 84 65 72 44 80 77 64 60 50 95 3.1M
Tyler Fredricson · 2005 CB England Standard 57 49 62 94 87 85 82 68 83 92 84 850K
Tyreece Simpson · 2002 ST England Standard 57 64 53 80 67 45 53 63 52 45 75 3.1M
Tyreik Wright · 2001 LM Ireland Standard 57 70 94 50 43 82 77 41 84 44 43 420K
Udeh Arinze Clinton · 2002 RW Nigeria Standard 57 75 43 44 46 65 80 78 60 51 46 1.2M
Ulrick Eneme-Ella · 2001 ST Gabon Standard 57 71 44 73 56 68 87 90 63 83 75 2.4M
Vaughn Covil · 2003 RW USA Standard 57 93 82 53 42 42 92 66 67 75 57 3.1M
Víctor López · 2003 LW Mexico Standard 57 73 93 51 61 47 72 85 45 89 71 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập