Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Victor Mayela · 2004 CB France Standard 57 80 92 83 72 56 91 85 59 91 91 850K
Victor Nirennold · 1991 CB France Standard 57 84 57 56 72 59 45 78 76 70 57 1.8M
Victor Orakpo · 2006 ST Nigeria Standard 57 43 87 57 50 61 44 90 62 44 80 420K
Víctor Valdepeñas · 2006 CB Spain Standard 57 61 85 69 82 81 85 52 59 74 83 3.1M
Viktor Lundberg · 1991 ST Sweden Standard 57 86 88 59 48 51 73 73 78 85 94 420K
Vítor Bruno · 1990 LM Portugal Standard 57 83 67 85 84 78 80 52 88 58 81 640K
Vladan Bubanja · 1999 CDM Montenegro Standard 57 85 40 60 42 54 66 63 44 88 68 2.4M
Wasiri Williams · 2000 CB England Standard 57 42 80 91 41 75 95 43 66 55 53 5.6M
Will Nightingale · 1995 CB England Standard 57 66 74 72 54 84 53 49 52 62 81 420K
William Hondermarck · 2000 CM Ireland Standard 57 56 63 55 60 68 66 59 83 45 89 5.6M
Willo Flood · 1985 CM Ireland Standard 57 64 88 73 67 58 51 73 69 72 50 1.8M
Wilson Samaké · 2004 ST Mali Standard 57 40 69 90 51 64 63 50 73 77 75 640K
Wojciech Szczesny · 1990 GK Poland Standard 57 81 43 55 59 70 68 66 52 61 49 850K
Wouter Prins · 2004 LB Netherlands Standard 57 69 81 66 88 94 56 78 87 69 48 2.4M
Xavi Espart · 2007 RB Spain Standard 57 66 59 56 69 60 60 72 56 55 71 850K
Xavi Grande · 2005 RB Spain Standard 57 60 47 47 64 66 90 73 58 69 55 3.1M
Yael López · 1998 RB Costa Rica Standard 57 48 82 91 43 60 95 45 82 48 42 640K
Yaël Nandjou · 2005 LB France Standard 57 84 41 89 67 74 69 82 53 83 80 850K
Yahya Kalley · 2001 LB Sweden Standard 57 77 53 77 46 78 92 40 51 46 59 1.2M
Yair Mena · 2000 RW Colombia Standard 57 60 74 70 44 94 62 46 54 80 62 2.4M
Yance Sayuri · 1997 LB Indonesia Standard 57 94 81 95 75 91 88 69 81 51 68 420K
Yassin Ayoub · 1994 CM Morocco Standard 57 86 77 59 94 93 54 50 53 48 52 1.2M
Younes Lachaab · 2005 LM France Standard 57 78 68 59 67 45 87 46 57 61 73 2.4M
Zak Lovelace · 2006 ST England Standard 57 67 70 49 63 58 61 87 79 59 82 5.6M
Zak Rudden · 2000 ST Scotland Standard 57 69 73 43 46 88 78 80 67 61 50 640K
Zinedin Smajlović · 2003 CB Sweden Standard 57 53 89 50 58 44 88 75 63 49 78 5.6M
Aaron Donnelly · 2003 CB Northern Ireland Standard 56 63 43 45 58 55 79 74 52 48 55 850K
Aaron Malouda · 2005 LM France Standard 56 53 52 93 75 58 41 48 94 46 90 420K
Abdenego Nankishi · 2002 LW Germany Standard 56 55 83 58 43 92 47 50 67 61 89 5.6M
Abou Lô · 2000 CB Senegal Standard 56 58 45 57 93 92 73 65 90 77 72 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập