Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Caio Santana · 2004 RW Brazil Standard 56 70 49 79 40 83 94 59 92 49 43 420K
Callum Roberts · 1997 RW England Standard 56 87 42 50 53 69 94 93 69 71 79 850K
Cameron Ashia · 2006 CAM England Standard 56 92 89 93 77 72 75 40 66 80 44 5.6M
Camilo Triana · 1997 ST Colombia Standard 56 71 69 76 89 48 65 92 86 80 79 420K
Carlos Ballestero · 2004 RB Spain Standard 56 60 40 51 76 85 81 83 64 49 66 1.2M
Carlos Daniel · 2002 LW Brazil Standard 56 74 88 92 77 93 46 87 82 73 66 1.8M
Carlos Eduardo · 2002 ST Brazil Standard 56 89 56 44 48 57 74 43 57 56 82 420K
Carlos Guirao · 2003 CDM Spain Standard 56 43 69 44 58 93 62 73 44 83 46 2.4M
Charlie Crew · 2006 CDM Wales Standard 56 79 94 40 95 40 87 63 85 80 82 5.6M
Charlie Owens · 1997 CDM Northern Ireland Standard 56 82 91 68 43 92 48 89 65 64 68 5.6M
Charlie Telfer · 1995 CM Scotland Standard 56 50 84 54 72 61 88 91 43 84 51 640K
Cheick Doumbia · 2004 LB France Standard 56 87 75 92 61 48 51 47 51 46 42 1.2M
Chris David · 1993 CM Netherlands Standard 56 56 81 62 83 46 40 54 87 71 67 420K
Chris Millar · 1983 CM Scotland Standard 56 90 64 72 58 58 46 53 66 73 64 420K
Chris Sze · 2003 CAM England Standard 56 91 72 77 46 95 77 83 67 57 63 640K
Christian Acella · 2002 CM Italy Standard 56 71 53 91 58 88 40 80 75 54 48 850K
Christian Biglia RB Uruguay Standard 56 51 62 94 40 44 71 86 63 56 52 1.8M
Christian McFarlane · 2007 LB England Standard 56 86 88 60 63 68 75 87 54 87 82 3.1M
Christian Sussi · 2001 RWB Italy Standard 56 70 85 44 64 88 87 93 83 95 78 2.4M
Christos Papadopoulos · 2004 CAM Greece Standard 56 67 79 42 73 70 56 56 41 66 56 640K
Chukwudi Igbokwe · 2002 ST Nigeria Standard 56 69 62 87 48 45 58 84 69 51 64 1.8M
Coli Saco · 2002 CM Mali Standard 56 92 44 72 58 77 47 73 43 69 65 1.8M
Côme Bianay Balcot · 2005 CB France Standard 56 46 59 69 44 45 61 53 80 62 58 640K
Connor Allan · 2004 CB Scotland Standard 56 70 83 61 53 72 59 79 66 42 46 640K
Craig Curran · 1989 ST England Standard 56 43 70 45 70 48 93 79 68 58 43 1.2M
Craig Tanner · 1994 CAM England Standard 56 56 57 94 80 44 89 43 46 42 54 850K
Damian van der Haar · 2004 LB Netherlands Standard 56 64 59 42 77 85 70 83 63 85 70 420K
Dan Cleary · 1996 CB Ireland Standard 56 48 95 69 77 59 41 86 47 92 62 640K
Dani Mathieu · 2001 CAM Netherlands Standard 56 53 66 76 86 43 63 64 82 68 75 1.2M
Dani Pérez · 2005 CAM Spain Standard 56 76 65 90 45 75 93 71 54 81 90 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập