Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ángel Troncho · 2002 LW Spain Standard 56 62 44 83 64 49 94 51 70 51 59 1.8M
Ângelo Taveira · 2000 RW Portugal Standard 56 41 70 85 60 83 64 77 95 41 80 1.2M
Ange Caumenan N'Guessan · 2003 CB France Standard 56 83 73 73 94 80 85 43 57 71 61 1.8M
Ange Loïc N'Gatta · 2003 RB France Standard 56 83 64 45 87 41 54 47 94 44 64 1.8M
Anouar Kali · 1991 CAM Netherlands Standard 56 66 44 45 75 58 58 48 64 62 75 2.4M
Antonio Cioffi · 2002 LW Italy Standard 56 47 42 40 41 41 50 42 69 88 95 5.6M
Aphelele Teto · 2003 RW South Africa Standard 56 40 55 72 59 67 56 75 75 44 61 5.6M
Archie Baptiste · 2005 CB England Standard 56 82 62 92 86 66 74 43 63 44 88 850K
Archie Meekison · 2002 CAM Scotland Standard 56 89 52 81 83 68 61 55 49 93 69 3.1M
Aribim Pepple · 2002 ST Canada Standard 56 75 78 65 60 68 94 45 91 57 51 3.1M
Aristide Zossou · 2005 RW Ivory Coast Standard 56 42 46 47 61 84 59 86 53 95 66 3.1M
Arnaud Djoum · 1989 CM Cameroon Standard 56 71 51 58 76 73 76 64 73 40 52 1.2M
Ashley Hay · 2003 ST England Standard 56 87 51 51 67 93 42 85 49 41 63 5.6M
Ayoub Ouarghi · 2008 CAM Morocco Standard 56 84 79 84 46 88 82 85 92 82 69 1.2M
Bartlomiej Dragowski · 1997 GK Poland Standard 56 52 54 84 90 84 84 53 42 49 44 5.6M
Bartug Elmaz · 2003 CDM Turkey Standard 56 73 68 87 61 51 71 75 64 75 77 2.4M
Ben Elliott · 2002 CM Cameroon Standard 56 46 53 58 92 78 44 71 73 74 48 3.1M
Ben Lloyd · 2005 CAM Wales Standard 56 45 76 89 80 65 55 68 92 85 46 1.2M
Ben Parkinson · 2005 ST England Standard 56 88 79 40 91 66 68 75 66 90 85 5.6M
Ben Williamson · 2001 CM Scotland Standard 56 52 66 73 74 71 46 68 58 86 92 5.6M
Ben Winterburn · 2004 CDM England Standard 56 77 57 82 83 79 84 59 50 75 59 1.8M
Bendito Mantato · 2008 RW England Standard 56 43 95 79 67 52 42 76 80 87 40 640K
Benicio Baker · 2004 LM England Standard 56 92 55 71 94 44 93 50 61 87 94 2.4M
Bernard Nguene · 2006 ST Cameroon Standard 56 49 43 71 47 61 70 60 72 66 47 5.6M
Bernardo Caldeira · 2000 RB Portugal Standard 56 76 51 53 84 84 60 61 58 58 49 3.1M
Brandon Powell · 2005 LM England Standard 56 82 55 67 88 62 66 66 52 40 86 1.8M
Brian Saramago · 1998 ST USA Standard 56 73 93 90 49 87 45 79 75 92 87 5.6M
Bruno Varela · 1994 GK Cape Verde Standard 56 41 65 70 68 57 54 75 42 76 72 420K
Buba Jammeh · 2001 RW Gambia Standard 56 84 60 65 94 50 71 62 93 43 66 640K
Caio Ribas · 2004 CDM Brazil Standard 56 53 71 53 83 88 93 71 67 60 59 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập