Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jack Fletcher · 2007 CAM England Standard 56 78 89 42 62 91 86 89 44 57 72 5.6M
Jack Gurr · 1995 RB England Standard 56 88 42 95 82 44 61 50 84 47 66 5.6M
Jaden Warner · 2002 CB England Standard 56 88 85 64 83 41 81 78 87 52 66 1.8M
Jaimy Buter · 2002 RB Netherlands Standard 56 60 53 59 86 41 44 82 76 64 60 1.8M
Jake Doyle-Hayes · 1998 CM Ireland Standard 56 90 62 72 92 54 53 75 47 90 49 2.4M
Jake Hull · 2001 CB England Standard 56 78 40 86 90 84 56 88 42 44 90 2.4M
James Debayo · 2005 CB England Standard 56 43 59 52 69 69 94 55 72 75 69 2.4M
James Golding · 2004 CB Ireland Standard 56 82 90 47 72 64 44 63 95 90 49 1.8M
James McPake · 1984 CB Northern Ireland Standard 56 56 46 59 95 58 40 67 58 92 89 2.4M
Jamie Walker · 1993 LM Scotland Standard 56 95 47 58 47 81 84 81 73 45 42 1.2M
Jari Schuurman · 1997 CM Netherlands Standard 56 87 70 78 92 80 80 82 82 87 81 850K
Jasper Moon · 2000 CB England Standard 56 40 61 43 44 94 65 69 51 44 73 640K
Javi Morcillo · 2006 CM Spain Standard 56 59 56 60 69 71 88 53 62 77 77 850K
Javier Boñar · 2005 RB Spain Standard 56 67 62 73 53 95 49 58 54 76 44 3.1M
Jean Alcenat · 1986 RB Haiti Standard 56 87 48 67 54 92 87 62 88 57 57 420K
Jean Butez · 1995 GK France Standard 56 62 60 40 70 58 63 76 55 61 64 5.6M
Jean Ives Valou · 2005 CB Ivory Coast Standard 56 50 40 83 87 80 42 76 77 51 69 850K
Jefferson Fernando Isidio · 1997 LW Brazil Standard 56 62 65 52 60 61 75 41 90 62 62 850K
Jefferson Souza do Nascimento · 2001 LW Brazil Standard 56 65 69 78 55 49 83 47 93 63 47 850K
Jeffry Puriël · 2002 RW Netherlands Standard 56 52 74 54 67 72 49 87 48 44 59 5.6M
Jelani Seedorf · 2004 ST Netherlands Standard 56 47 71 95 95 91 89 95 62 49 71 5.6M
Jensen Weir · 2002 CM England Standard 56 80 79 78 40 87 71 89 63 88 73 5.6M
Jeppe Corfitzen · 2004 RW Denmark Standard 56 80 55 63 56 94 77 88 57 49 60 2.4M
Jeremie Porsan-Clemente · 1997 CM France Standard 56 66 50 82 75 62 82 70 43 93 45 1.2M
Jesper Tielemans · 2006 ST Netherlands Standard 56 82 77 53 71 74 64 63 73 41 50 850K
Jesse van de Haar · 2005 ST Netherlands Standard 56 60 48 65 81 71 49 41 79 93 81 1.8M
Jim Goodwin · 1981 CDM Ireland Standard 56 85 53 40 65 89 89 84 76 43 45 1.2M
Jim O'Brien · 1987 CM Ireland Standard 56 40 75 69 88 61 42 76 90 78 45 1.2M
Jimmy Kaparos · 2001 CDM Dominican Republic Standard 56 88 50 54 81 59 59 54 89 77 68 1.8M
João Barros · 2006 LM Portugal Standard 56 85 71 50 63 77 57 51 64 45 48 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập