Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Matias Zegarra · 2006 LM Peru Standard 56 66 50 81 46 42 81 70 92 60 95 2.4M
Matjaž Kamenšek-Pahič · 2004 CB Slovenia Standard 56 91 40 79 59 55 52 53 77 90 60 2.4M
Matt Dibley-Dias · 2003 CM New Zealand Standard 56 52 67 86 54 77 65 86 82 82 81 1.8M
Matthew Willock · 1996 CM Montserrat Standard 56 74 63 91 82 49 56 69 66 43 43 3.1M
Matty Carson · 2002 LB England Standard 56 81 66 67 61 59 65 44 58 69 49 1.8M
Matty Foulds · 1998 LB England Standard 56 64 53 53 91 63 76 54 62 66 43 5.6M
Matty Wolfe · 2000 CM England Standard 56 44 95 53 95 73 58 48 64 94 46 5.6M
Mauro Ribeiro · 2002 RW Portugal Standard 56 85 88 94 50 59 77 50 59 86 51 5.6M
Max Anderson · 2001 CM Scotland Standard 56 60 94 81 41 87 87 60 74 86 64 1.8M
Max Weiss · 2004 GK Germany Standard 56 88 45 57 50 44 94 92 46 48 92 3.1M
Maxima Goffi · 2008 CB France Standard 56 64 55 69 50 43 62 72 73 43 64 640K
Maxime Dupé · 1993 GK France Standard 56 84 77 93 77 84 88 59 75 77 73 2.4M
Maxuel de Cassio da Silva · 2000 ST Brazil Standard 56 90 47 86 70 51 50 66 55 75 52 2.4M
Melle Witteveen · 2003 CAM Netherlands Standard 56 62 63 56 50 50 78 48 42 58 44 1.8M
Meshack Ubochioma · 2001 RW Nigeria Standard 56 66 77 60 51 73 94 92 51 60 51 420K
Michael Adu-Poku · 2005 RW England Standard 56 93 48 48 47 44 65 52 45 45 77 420K
Michael Devlin · 1993 CB Scotland Standard 56 77 78 63 50 46 61 70 85 89 80 640K
Michael Simões Domingues · 1991 GK Portugal Standard 56 53 92 92 64 57 71 45 91 66 50 1.2M
Miguel Monteiro · 2003 ST Portugal Standard 56 92 79 91 57 63 92 61 57 70 84 640K
Milan Hokke · 2003 CB Netherlands Standard 56 75 56 89 90 92 87 46 63 82 94 1.8M
Milan Nitriansky · 1990 RB Czech Republic Standard 56 57 64 86 78 45 61 59 52 82 80 1.2M
Milan Robberechts · 2004 RW Belgium Standard 56 80 45 79 68 89 80 85 95 69 66 3.1M
Miles Welch-Hayes · 1996 RB England Standard 56 58 62 72 76 47 92 62 89 62 87 2.4M
Min-su Kim · 2006 RM Korea Republic Standard 56 71 65 75 57 52 63 87 73 45 86 420K
Mo Sangare · 1998 CM Liberia Standard 56 61 54 40 75 74 58 75 74 63 63 3.1M
Mohamed Achi · 2002 CM France Standard 56 45 44 53 82 60 53 60 93 41 84 1.8M
Mohammed Tahiri · 2001 ST Morocco Standard 56 84 53 82 58 51 69 43 76 70 60 1.2M
Monsuru Opeyemi · 2003 CAM Nigeria Standard 56 80 63 40 49 60 54 95 90 87 78 420K
Morgan Boyes · 2001 CB Wales Standard 56 77 82 94 87 55 85 69 82 94 56 850K
Motez Nourani · 2002 LW Tunisia Standard 56 62 43 71 44 84 49 56 86 94 91 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập