Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Mounir El Allouchi · 1994 CM Netherlands Standard 56 66 53 67 43 50 89 59 64 87 69 2.4M
Musa Drammeh · 2001 RM Gambia Standard 56 55 79 66 61 93 78 57 40 70 80 850K
Mustapha Idrissou RW Burundi Standard 56 87 78 82 95 92 55 85 92 86 41 1.8M
Nadir El Jamali · 2007 CAM France Standard 56 91 78 81 64 95 84 93 45 49 55 5.6M
Nael Jaby · 2001 CAM France Standard 56 86 41 71 42 51 52 77 89 60 48 3.1M
Naïm Byar · 2005 CM Morocco Standard 56 95 47 77 52 88 73 65 57 47 79 1.8M
Nazjir Held · 2005 LB Curacao Standard 56 77 59 81 75 55 52 70 68 47 50 640K
Nehemiah Oriola · 2007 LW England Standard 56 55 65 41 63 74 57 67 75 40 84 2.4M
Niama Sissoko · 2005 ST Mali Standard 56 58 63 44 85 53 58 51 70 76 62 2.4M
Nicholas Oyekunle · 2007 ST England Standard 56 72 73 94 84 93 77 48 60 41 56 5.6M
Nick Fichtinger · 2004 CDM Netherlands Standard 56 78 92 52 89 54 62 43 56 55 89 2.4M
Nick Pope · 1992 GK England Standard 56 69 81 48 80 72 73 75 62 56 42 640K
Nigel Lonwijk · 2002 CB Suriname Standard 56 77 58 78 85 81 95 46 77 90 88 640K
Nile John · 2003 CM England Standard 56 80 57 87 82 66 91 70 86 92 74 2.4M
Noam Obougou · 2006 ST France Standard 56 78 73 79 63 69 81 66 72 64 74 420K
Nordan Mukiele · 2006 LW France Standard 56 82 76 41 77 73 60 54 66 85 67 420K
Nuno Namora · 1998 LB Portugal Standard 56 58 68 94 57 75 51 71 56 61 95 5.6M
Ole Kamara · 1989 ST Norway Standard 56 48 83 78 82 56 42 77 76 49 85 420K
Omar Sissoko · 2006 ST France Standard 56 40 50 61 58 84 78 91 41 77 59 1.8M
Osvaldo Martinez · 1986 CM Paraguay Standard 56 76 58 65 83 54 45 40 71 67 68 2.4M
Othmane Chraibi · 2003 CDM Morocco Standard 56 44 44 84 58 64 54 79 50 76 83 1.2M
Owen Johnson · 2005 ST Netherlands Standard 56 84 62 77 47 82 63 50 76 48 88 1.2M
Pablo Agudín · 2007 CAM Spain Standard 56 90 49 52 91 72 40 61 93 84 43 1.8M
Pape Diong · 2006 CDM Senegal Standard 56 56 63 85 81 48 77 90 63 75 41 850K
Patrick Ouotro · 2005 ST Ivory Coast Standard 56 91 64 40 92 47 88 43 47 81 68 2.4M
Patrick Zabi · 2006 CM Ivory Coast Standard 56 64 87 51 54 71 41 85 87 81 60 420K
Paul McGowan · 1987 CM Scotland Standard 56 80 91 76 68 41 88 52 91 64 49 1.2M
Paulo Eduardo Ferreira Godinho · 2002 CB Brazil Standard 56 63 83 48 41 73 83 42 41 70 62 1.2M
Pedro Fidel · 2007 CB Spain Standard 56 90 74 88 87 90 84 74 84 46 91 3.1M
Pedro Graça · 1998 CM Portugal Standard 56 47 49 43 79 67 67 69 47 52 88 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập