Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Pedro Henrique Casagrande Olive · 1999 CB Brazil Standard 56 89 64 72 44 71 77 88 56 54 87 420K
Pepijn Doesburg · 2001 ST Netherlands Standard 56 46 71 82 71 73 54 57 77 79 79 640K
Peter Amoran · 2004 CB Sweden Standard 56 63 91 49 92 56 89 88 84 72 57 640K
Petterson Novaes Reis · 2004 LW Brazil Standard 56 77 85 55 65 64 85 56 94 40 54 640K
Pierluigi Gollini · 1995 GK Italy Standard 56 51 71 91 90 60 75 83 82 74 86 640K
Piero Cari · 2007 CM Peru Standard 56 64 68 84 92 79 53 49 95 89 91 420K
Pier Luigi Simonetti · 2001 CM Italy Standard 56 53 56 43 91 87 50 59 95 82 43 2.4M
Plamedi Nsingi · 2000 ST France Standard 56 94 86 70 92 64 85 79 86 54 74 3.1M
Rachad Fettal · 2005 ST Morocco Standard 56 85 65 75 88 61 57 65 60 40 81 1.2M
Rafa Tresaco · 2000 ST Spain Standard 56 53 59 84 44 54 58 87 76 87 48 1.8M
Rafael Bustamante · 1999 CM Colombia Standard 56 69 47 93 55 54 91 70 91 54 66 850K
Rafal Grzelak · 1982 LB Poland Standard 56 50 79 78 41 59 94 79 61 81 89 2.4M
Rafik El Arguioui · 2005 CAM Morocco Standard 56 43 91 73 68 44 85 61 68 89 71 640K
Ramón Martínez · 2002 CB Spain Standard 56 76 46 40 48 48 53 62 91 64 92 420K
Randy Wolters · 1990 LM Netherlands Standard 56 54 77 57 77 78 54 78 40 83 61 850K
Raphaël Eyongo · 2003 LW Netherlands Standard 56 76 65 62 79 48 71 92 73 62 91 5.6M
Raúl Chasco · 2003 LB Spain Standard 56 92 45 56 68 46 55 83 92 40 53 1.8M
Raul Paula · 2004 CAM Germany Standard 56 70 81 54 63 85 46 53 77 78 66 5.6M
Rayan Lutin · 2003 CAM Comoros Standard 56 88 90 71 56 70 49 66 58 40 85 1.8M
Rayane Belaid · 2005 LW Spain Standard 56 57 66 63 62 58 83 94 60 44 79 1.8M
Reegan Mimnaugh · 2001 CM Scotland Standard 56 49 59 88 67 86 45 71 42 71 90 2.4M
Reghan Tumilty · 1997 RB Scotland Standard 56 83 90 86 40 41 57 79 94 42 77 850K
Riccardo Spaltro · 2000 RB Italy Standard 56 52 95 80 68 87 51 57 95 44 72 850K
Riccardo Stivanello · 2004 CB Italy Standard 56 79 91 45 75 62 78 62 61 46 46 5.6M
Richard Tait · 1989 RB Scotland Standard 56 46 76 60 47 68 62 91 59 76 70 420K
Richie Musaba · 2000 CAM Netherlands Standard 56 85 58 46 62 90 75 87 66 89 54 1.8M
Riley Harbottle · 2000 CB England Standard 56 59 73 47 52 82 67 73 90 89 91 1.8M
Robbie Crawford · 1994 CM Scotland Standard 56 83 49 88 54 83 54 63 66 85 92 1.8M
Robbie Fraser · 2003 LB Scotland Standard 56 46 40 77 48 84 43 77 85 51 91 5.6M
Roberto Jiménez Gago · 1986 GK Spain Standard 56 77 78 58 66 74 62 65 47 46 72 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập