Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Zane Monlouis · 2003 CB England Standard 56 48 86 40 73 56 82 67 66 53 55 5.6M
Zavier Massiah-Edwards · 2007 RW England Standard 56 58 59 76 56 47 87 70 85 77 89 3.1M
Abdellah Baallal · 2004 LW Morocco Standard 55 87 86 66 59 50 80 82 50 72 70 640K
Abderrahmane Soumare · 2006 CDM Mauritania Standard 55 60 59 69 55 89 52 66 50 86 48 5.6M
Adam Bakoune · 2006 RB Italy Standard 55 80 94 93 76 44 52 85 46 40 81 3.1M
Adam Forrester · 2005 RB Scotland Standard 55 41 46 85 46 50 89 77 85 77 65 420K
Adam Phillips · 1998 CM England Standard 55 40 49 82 95 94 53 51 48 94 88 640K
Adam Riordan ST Scotland Standard 55 79 45 87 74 72 67 49 91 46 55 640K
Adama François · 1989 CB Senegal Standard 55 72 44 42 75 58 73 88 66 62 64 1.8M
Afonso Rodrigues · 2002 LM Portugal Standard 55 68 53 86 94 74 87 78 42 90 72 1.8M
Agustín Arce · 2005 CAM Chile Standard 55 49 89 73 75 89 84 95 44 51 63 2.4M
Aidan Denholm · 2003 CM Scotland Standard 55 48 46 86 56 62 90 64 74 59 57 5.6M
Aidan Nesbitt · 1997 CAM Scotland Standard 55 87 60 53 47 68 69 53 91 54 45 1.2M
Aïman Maurer · 2004 CAM Morocco Standard 55 45 88 90 93 77 94 64 46 76 90 3.1M
Alassane Sidibe · 2002 CM Ivory Coast Standard 55 63 86 81 44 54 62 86 68 86 90 850K
Albert Navarro · 2007 CB Spain Standard 55 94 94 68 94 82 44 48 84 88 42 2.4M
Alberto Manzoni · 2005 CM Italy Standard 55 46 58 95 53 43 90 71 55 81 60 1.8M
Alberto Risco · 2005 CAM Spain Standard 55 68 53 87 54 81 51 67 95 79 61 850K
Alessio Cragno · 1994 GK Italy Standard 55 69 43 58 62 71 44 80 70 77 67 640K
Álex Balboa · 2001 CM Equatorial Guinea Standard 55 63 50 81 88 69 56 48 61 68 48 5.6M
Alex Gilbey · 1994 CM England Standard 55 49 62 87 86 53 51 91 93 42 49 1.8M
Alex Mortensen · 2002 ST Sweden Standard 55 53 87 67 60 88 67 89 94 63 75 640K
Álex Sánchez · 2006 RW Spain Standard 55 54 68 69 58 54 94 83 78 84 51 1.8M
Alfie Chang · 2002 CDM England Standard 55 95 66 86 77 90 66 72 86 60 77 1.8M
Alfie Pond · 2004 CB England Standard 55 68 78 42 71 71 78 86 60 51 95 1.8M
Alvin Petit Dol · 2006 CB France Standard 55 70 56 87 51 83 60 78 94 67 47 1.2M
Amara Nallo · 2006 CB England Standard 55 93 53 65 71 41 67 64 79 52 53 3.1M
Anco Jansen · 1989 LM Netherlands Standard 55 52 70 92 41 50 63 90 81 73 57 1.8M
André Candeias · 2003 RW Portugal Standard 55 47 41 57 69 91 74 62 75 44 87 5.6M
Andrea Natali · 2008 CB Italy Standard 55 56 83 91 91 42 65 87 64 76 70 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập