Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Andrés Antañón · 2007 CM Spain Standard 55 87 43 60 94 60 48 51 87 89 41 5.6M
Andres Sfait · 2004 LW Romania Standard 55 58 94 60 57 94 92 53 84 73 92 2.4M
André Tiago Ramos das Neves · 2004 RW Portugal Standard 55 85 60 59 55 42 86 75 48 47 78 850K
Andriy Lunin · 1999 GK Ukraine Standard 55 42 50 78 71 87 65 78 65 58 80 5.6M
Andy Visser · 2004 ST Netherlands Standard 55 72 86 52 51 74 59 62 87 72 62 5.6M
Anilson Dourado Santiago · 2001 RB Brazil Standard 55 80 52 66 46 45 80 68 60 50 65 1.8M
António Montez · 2001 CDM Portugal Standard 55 62 43 47 69 40 71 57 58 77 71 1.2M
Antonio Sivera · 1996 GK Spain Standard 55 60 63 90 49 42 87 45 69 83 70 1.8M
Aodhan Doherty · 2006 LM Northern Ireland Standard 55 89 87 55 44 88 83 81 51 51 89 420K
Armando Anastasio · 1996 LB Italy Standard 55 80 51 59 59 47 50 73 63 56 90 420K
Augustin Drakpe · 2001 CB Togo Standard 55 89 72 63 43 55 69 56 60 77 63 1.8M
Aurélien Pelon · 2004 CB France Standard 55 56 86 55 95 73 74 89 53 69 66 420K
Axel Guessand · 2004 CB France Standard 55 45 78 60 44 95 89 82 77 65 84 3.1M
Axel Werner · 1996 GK Argentina Standard 55 78 94 79 87 90 74 41 68 81 59 420K
Ayman Aiki · 2005 RW France Standard 55 89 43 82 66 90 40 43 57 93 52 640K
Ayoub Amraoui · 2004 LB Morocco Standard 55 46 76 66 89 65 95 41 61 55 84 1.2M
Baba Adeeko · 2003 CM Ireland Standard 55 48 48 43 70 67 70 86 56 56 84 1.8M
Bas Huisman · 2005 ST Netherlands Standard 55 58 72 94 52 57 61 78 55 61 81 850K
Believe Munongo · 2009 CM France Standard 55 40 79 76 71 77 94 54 46 94 57 5.6M
Ben Foster · 1983 GK England Standard 55 73 46 74 79 57 63 89 70 65 77 3.1M
Ben Gladwin · 1992 CM England Standard 55 85 95 87 94 41 42 88 86 89 64 5.6M
Ben Hamer · 1987 GK England Standard 55 54 46 78 65 63 50 72 76 85 77 5.6M
Ben Paton · 2000 LM Canada Standard 55 43 74 67 67 65 46 55 69 74 91 3.1M
Ben Scholte · 2001 CAM Netherlands Standard 55 70 78 90 58 51 63 43 92 52 43 5.6M
Benjamin Arthur · 2005 CB England Standard 55 83 46 65 72 49 89 43 81 49 62 1.8M
Benjamin Besic · 2002 RM Bosnia & Herzegovina Standard 55 95 50 90 90 53 47 57 58 81 87 1.2M
Benny Silva · 2001 CDM Portugal Standard 55 54 56 82 79 52 77 78 71 54 42 640K
Benoit Costil · 1987 GK France Standard 55 92 48 72 74 95 91 91 57 49 40 2.4M
Bento Estrela · 2006 CM USA Standard 55 66 53 88 74 52 52 63 76 63 89 420K
Bernardo Silva Conceicao · 2003 LW Angola Standard 55 64 94 59 63 59 86 52 43 61 79 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập