Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Bernardo Sousa · 2000 RW Portugal Standard 55 89 77 51 69 68 88 87 82 93 45 1.8M
Billy Blacker · 2006 CM England Standard 55 70 81 44 50 90 50 41 66 79 67 1.8M
Bingourou Kamara · 1996 GK Senegal Standard 55 77 81 47 76 69 95 83 53 83 66 850K
Brad McKay · 1993 CB Scotland Standard 55 69 84 63 94 53 84 76 61 74 94 2.4M
Brad-Hamilton Mantsounga · 2007 CB Congo Standard 55 72 64 45 76 92 95 76 57 54 80 3.1M
Bradley Burrowes · 2008 RM England Standard 55 85 43 48 86 40 56 95 63 60 56 2.4M
Brahima Diarra · 2003 CM Mali Standard 55 88 53 76 95 82 81 87 51 61 56 640K
Brahima Doukansy · 1999 CDM France Standard 55 95 86 67 62 48 77 89 57 65 87 1.2M
Bram Marsman · 2003 LB Netherlands Standard 55 93 68 40 44 76 95 80 67 90 70 2.4M
Brandon Khela · 2005 CM England Standard 55 58 59 52 59 71 54 81 79 93 75 5.6M
Brayan Cortés · 1995 GK Chile Standard 55 72 56 49 57 42 59 70 95 69 50 5.6M
Brian Easton · 1988 LB Scotland Standard 55 69 89 91 81 47 85 92 80 82 56 5.6M
Brooklyn Kabongolo · 2002 CB France Standard 55 76 63 59 45 50 49 83 94 66 54 850K
Bruno Ventura · 2001 CM Portugal Standard 55 72 45 92 80 44 51 48 83 40 81 850K
Caio Rosa · 2001 RW Brazil Standard 55 82 93 74 52 44 59 83 62 63 52 2.4M
Camilo Vargas · 1989 GK Colombia Standard 55 49 79 76 59 60 43 75 66 78 50 640K
Cathal McCarthy · 2006 CB Ireland Standard 55 82 69 78 86 49 67 52 63 45 95 850K
Caylan Vickers · 2004 CAM England Standard 55 87 63 94 73 47 79 62 59 66 94 3.1M
César Augusto · 2003 GK Brazil Standard 55 52 41 57 92 73 47 77 81 77 69 850K
César Garza · 2005 CDM Mexico Standard 55 93 56 90 79 95 89 91 76 86 83 1.8M
Charalampos Georgiadis · 2005 RB Greece Standard 55 57 49 68 75 73 56 53 66 43 90 3.1M
Charlie Gilmour · 1999 CDM Scotland Standard 55 45 45 40 83 42 53 79 74 44 52 5.6M
Christ Letono · 2004 ST France Standard 55 85 75 73 87 91 58 90 71 63 64 5.6M
Christos Mandas · 2001 GK Greece Standard 55 40 63 55 64 75 45 68 95 86 80 2.4M
Ciaran McGuckin · 2003 CM Northern Ireland Standard 55 65 57 62 42 69 54 66 54 77 85 5.6M
Ciprian Tătăruşanu · 1986 GK Romania Standard 55 60 95 76 60 83 79 92 85 60 47 1.8M
Cléo Mélières · 2005 RB France Standard 55 76 65 92 41 71 58 49 40 50 87 1.2M
Cole McGhee · 2006 CB England Standard 55 44 91 86 74 87 78 77 56 54 59 640K
Cole McKinnon · 2003 CM Scotland Standard 55 42 71 92 91 90 60 72 41 40 57 1.8M
Costel Pantilimon · 1987 GK Romania Standard 55 80 91 55 81 74 68 58 67 77 60 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập