Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Cristián Cuevas · 1995 LB Chile Standard 55 79 71 95 70 56 47 75 92 45 92 3.1M
Cruz Ibeh · 2008 ST England Standard 55 77 59 90 65 89 51 70 65 88 48 640K
D'Leanu Arts · 2003 RB Netherlands Standard 55 77 50 83 48 42 68 44 94 54 57 420K
Dagui Paviot · 2002 CB France Standard 55 49 85 43 41 45 47 92 66 86 63 1.8M
Dajaune Brown · 2005 ST Jamaica Standard 55 65 77 77 63 62 51 74 87 66 74 420K
Dan Sassi · 2003 CB England Standard 55 69 66 91 87 47 77 71 42 58 63 3.1M
Dani Martínez · 2004 CB Spain Standard 55 42 80 55 44 69 73 47 94 90 89 1.8M
Daniel Mesonero · 2005 CM Spain Standard 55 51 94 48 77 90 51 50 44 50 95 850K
Danny Devine · 1992 CB Northern Ireland Standard 55 66 95 57 49 58 83 58 47 41 90 3.1M
Danny Williams · 1988 LM England Standard 55 91 82 65 55 56 72 68 69 87 89 5.6M
Dante Polvara · 2000 CDM USA Standard 55 68 73 94 57 82 58 80 73 73 48 1.2M
Dany Jean · 2002 LM Haiti Standard 55 76 56 47 92 51 92 50 93 84 61 5.6M
Daren Mosengo · 2006 CDM France Standard 55 94 88 58 91 62 55 41 80 74 78 2.4M
Dario Daka · 2004 RW Albania Standard 55 71 93 73 91 61 47 82 64 78 86 1.2M
Darío Serra · 2003 LM Spain Standard 55 46 46 91 71 58 83 89 86 75 89 420K
Darius Johnson · 2000 LW Grenada Standard 55 40 41 43 43 85 90 52 93 48 92 5.6M
David Bates · 1996 CB Scotland Standard 55 72 90 61 90 41 64 68 81 42 89 2.4M
David Boly · 2009 RB France Standard 55 86 59 86 82 40 71 74 77 67 76 420K
David Gray · 1988 RB Scotland Standard 55 44 84 91 82 58 72 47 80 56 40 1.8M
David McMillan · 1988 CM Ireland Standard 55 46 41 73 58 53 40 68 73 57 80 1.2M
David Voute · 2005 RB Netherlands Standard 55 51 94 77 53 91 81 53 71 51 67 420K
Davy Gui · 2006 CM Ivory Coast Standard 55 86 80 42 51 64 66 40 76 79 92 5.6M
Dean Guezen · 1998 CAM Netherlands Standard 55 88 84 55 75 67 64 70 67 46 67 3.1M
Dener Clemente · 1992 CM Brazil Standard 55 62 84 45 49 59 95 64 56 88 88 850K
Denis Popovic · 1989 CM Slovenia Standard 55 68 90 88 68 47 55 51 89 66 72 1.2M
Diego Aguado · 2007 CB Spain Standard 55 66 80 76 89 53 76 76 58 84 66 3.1M
Diego Llorente · 2001 ST Dominican Republic Standard 55 79 83 90 41 66 69 64 88 52 82 640K
Diego van Oorschot · 2005 ST Netherlands Standard 55 78 71 42 78 48 63 95 72 72 46 1.2M
Diogo Monteiro · 2005 CB Portugal Standard 55 73 88 66 71 42 78 79 63 75 74 1.2M
Diogo Pereira · 2003 CDM Portugal Standard 55 44 73 50 92 70 46 55 56 86 81 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập