Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Luka Jović · 1997 ST Serbia Standard 73 73 72 89 72 95 82 90 80 73 70 640K
Luuk de Jong · 1990 ST Netherlands Standard 73 48 46 75 95 46 80 92 86 72 49 640K
Mahmoud Dahoud · 1996 CM Germany Standard 73 72 55 80 84 82 48 43 45 69 43 1.8M
Manuel Lazzari · 1993 RB Italy Standard 73 53 76 41 63 82 56 65 59 95 44 420K
Marc Casadó · 2003 CDM Spain Standard 73 54 61 48 56 74 50 77 76 42 63 2.4M
Marco Friedl · 1998 CB Austria Standard 73 85 93 49 44 74 77 88 83 73 95 5.6M
Marco Grüll · 1998 RW Austria Standard 73 60 87 63 78 79 75 93 80 57 90 640K
Marcus Edwards · 1998 RM England Standard 73 40 57 47 52 67 62 56 53 44 88 2.4M
Marcus Tavernier · 1999 CAM England Standard 73 71 41 46 58 70 75 72 70 86 86 1.2M
Marek Suchy · 1988 CB Czech Republic Standard 73 64 92 65 89 59 52 86 60 89 41 850K
Marko Arnautović · 1989 ST Austria Standard 73 92 56 66 74 79 53 41 40 52 75 2.4M
Marouane Fellaini · 1987 CM Belgium Standard 73 54 75 74 55 40 65 40 51 51 64 1.8M
Martin Braithwaite · 1991 ST Denmark Standard 73 81 79 89 50 75 53 79 70 56 79 420K
Martin Valjent · 1995 CB Slovakia Standard 73 68 79 43 47 70 85 59 69 89 92 1.2M
Mateo Cassierra · 1997 ST Colombia Standard 73 48 70 43 94 86 57 52 53 51 47 640K
Mathias Jensen · 1996 CM Denmark Standard 73 56 62 88 74 48 90 65 89 79 58 850K
Mathías Olivera · 1997 LB Uruguay Standard 73 41 54 50 84 51 42 46 75 42 84 1.8M
Mathys Tel · 2005 ST France Standard 73 64 91 60 44 84 82 72 62 41 67 5.6M
Mats Wieffer · 1999 RB Netherlands Standard 73 61 79 84 78 81 86 63 94 61 44 1.2M
Matteo Darmian · 1989 RWB Italy Standard 73 92 48 70 53 56 52 90 49 42 90 3.1M
Matteo Ruggeri · 2002 LB Italy Standard 73 76 58 87 93 93 62 76 94 60 77 3.1M
Maxi Pereira · 1984 RB Uruguay Standard 73 93 91 46 46 67 95 69 92 65 76 5.6M
Maxim De Cuyper · 2000 LB Belgium Standard 73 88 50 76 57 59 51 75 67 47 54 5.6M
Maxime Estève · 2002 CB France Standard 73 65 91 84 67 84 51 80 53 90 65 3.1M
Máximo Perrone · 2003 CDM Argentina Standard 73 76 77 41 48 68 49 64 89 65 76 2.4M
Miguel Borja · 1993 ST Colombia Standard 73 75 63 48 58 74 76 78 52 44 65 640K
Mika Biereth · 2003 ST Denmark Standard 73 95 46 87 79 86 51 87 72 48 89 1.2M
Mika Mármol · 2001 CB Spain Standard 73 87 62 59 65 54 76 82 42 59 74 1.2M
Morten Frendrup · 2001 CDM Denmark Standard 73 73 84 89 88 45 84 60 65 81 51 850K
Moussa Marega · 1991 RW Mali Standard 73 63 75 62 59 43 42 49 65 75 59 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập