Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Joe Rodon · 1997 CB Wales Standard 73 81 68 94 71 55 43 86 60 65 45 1.2M
Jon Aramburu · 2002 RB Venezuela Standard 73 75 41 88 70 80 93 76 66 55 92 5.6M
Jon Martín · 2006 CB Spain Standard 73 45 43 50 50 88 70 56 44 83 40 420K
Jonathan Rowe · 2003 LM England Standard 73 74 79 88 90 88 53 79 67 50 52 850K
Josh Murphy · 1995 LW England Standard 73 94 53 84 76 80 92 40 72 62 45 640K
Joshua Zirkzee · 2001 ST Netherlands Standard 73 62 54 56 42 40 92 70 92 95 95 1.8M
Josip Šutalo · 2000 CB Croatia Standard 73 86 45 54 46 74 45 93 85 49 59 640K
Jota Silva · 1999 RW Portugal Standard 73 68 78 81 52 77 85 62 90 48 94 850K
Julian Draxler · 1993 LW Germany Standard 73 84 81 43 49 66 42 46 72 72 66 420K
Julio Enciso · 2004 CAM Paraguay Standard 73 78 82 65 75 86 49 64 77 42 78 640K
Kaku · 1995 CAM Paraguay Standard 73 57 47 85 44 85 84 83 75 70 45 5.6M
Karim Konaté · 2004 ST Ivory Coast Standard 73 71 41 80 44 89 94 48 75 73 91 2.4M
Karim Onisiwo · 1992 ST Austria Standard 73 62 50 52 42 68 71 66 61 91 40 3.1M
Kasper Dolberg · 1997 ST Denmark Standard 73 47 54 69 73 64 75 65 51 45 79 850K
Keito Nakamura · 2000 LW Japan Standard 73 90 90 54 67 82 69 68 56 91 83 850K
Kenny Tete · 1995 RB Netherlands Standard 73 60 47 65 54 49 86 51 89 68 58 5.6M
Kieran Tierney · 1997 LB Scotland Standard 73 73 90 51 41 43 61 72 95 67 70 1.8M
Koni De Winter · 2002 CB Belgium Standard 73 89 89 65 90 78 95 57 90 82 83 1.8M
Konstantinos Karetsas · 2007 CAM Greece Standard 73 44 57 54 66 73 68 87 61 74 46 850K
Konstantinos Mitroglou · 1988 ST Greece Standard 73 91 75 69 90 49 60 49 71 48 41 640K
Kwadwo Asamoah · 1988 LB Ghana Standard 73 59 66 61 59 69 75 58 72 49 78 2.4M
Leandro Cabrera · 1991 CB Uruguay Standard 73 56 40 93 44 82 71 65 81 58 65 1.8M
Leny Yoro · 2005 CB France Standard 73 85 42 49 54 55 67 80 60 87 79 2.4M
Leopold Querfeld · 2003 CB Austria Standard 73 80 88 87 95 66 73 67 54 52 93 1.2M
Lucas Da Cunha · 2001 CM France Standard 73 46 48 94 66 72 82 92 79 55 56 1.2M
Lucas Leiva · 1987 CDM Brazil Standard 73 69 76 66 64 44 61 80 81 75 92 640K
Lucas Robertone · 1997 CM Argentina Standard 73 71 56 43 65 92 51 65 89 72 64 2.4M
Lucas Torró · 1994 CDM Spain Standard 73 68 47 92 78 80 75 80 53 45 90 2.4M
Ludovic Blas · 1997 RW France Standard 73 46 95 53 74 92 65 85 48 92 57 5.6M
Luis Muriel · 1991 ST Colombia Standard 73 61 67 60 78 86 95 86 66 45 66 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập