Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Gaëtan Laborde · 1994 ST France Standard 73 59 83 73 88 72 53 70 40 86 74 1.2M
Gaëtan Perrin · 1996 RW France Standard 73 41 76 92 57 85 43 73 71 94 76 5.6M
Giorgio Scalvini · 2003 CB Italy Standard 73 40 73 79 72 92 62 51 80 85 86 3.1M
Giovanni Reyna · 2002 CAM USA Standard 73 76 74 46 83 76 62 84 86 85 58 2.4M
Giovanni Simeone · 1995 ST Argentina Standard 73 57 94 40 50 79 57 91 45 88 85 1.2M
Gonzalo Higuaín · 1987 ST Argentina Standard 73 84 43 56 75 48 65 73 40 85 69 2.4M
Guillermo Maripán · 1994 CB Chile Standard 73 88 60 78 40 92 64 74 90 48 80 2.4M
Gustavo Gómez · 1993 CB Paraguay Standard 73 77 87 87 61 77 66 72 60 65 51 5.6M
Hakim Ziyech · 1993 RW Morocco Standard 73 80 72 70 44 86 77 62 90 41 82 640K
Harvey Elliott · 2003 CAM England Standard 73 53 41 82 65 67 75 92 87 53 64 1.2M
Héctor Herrera · 1990 CM Mexico Standard 73 89 65 77 41 54 50 50 42 66 90 5.6M
Henry Onyekuru · 1997 LW Nigeria Standard 73 42 78 69 89 40 59 87 89 43 43 2.4M
Hicham Boudaoui · 1999 CM Algeria Standard 73 65 72 87 43 40 94 44 53 75 48 5.6M
Hugo Duro · 1999 ST Spain Standard 73 57 65 46 72 43 88 89 92 91 42 1.2M
Iago Falqué · 1990 RW Spain Standard 73 58 61 92 93 81 78 45 66 65 50 5.6M
Igor Matanović · 2003 ST Croatia Standard 73 78 80 94 42 66 43 69 95 93 43 3.1M
Iuri Medeiros · 1994 RM Portugal Standard 73 60 55 69 76 86 55 64 92 58 59 420K
Jaden Philogene · 2002 LM England Standard 73 90 76 80 44 55 90 79 80 89 90 850K
Jaidon Anthony · 1999 LM England Standard 73 64 81 77 43 55 76 70 82 52 80 850K
Jakob Breum · 2003 CAM Denmark Standard 73 77 47 73 95 60 83 77 92 88 75 420K
Jarell Quansah · 2003 CB England Standard 73 95 55 88 71 57 64 91 92 45 74 5.6M
Javairo Dilrosun · 1998 RW Netherlands Standard 73 71 81 69 50 63 47 73 52 81 83 1.2M
Jean-Clair Todibo · 1999 CB France Standard 73 42 44 55 52 93 60 49 80 59 43 3.1M
Jean-Kevin Augustin · 1997 ST Cameroon Standard 73 85 93 91 54 47 42 84 71 94 41 420K
Jeremy Jacquet · 2005 CB France Standard 73 94 52 53 47 42 73 42 76 42 87 3.1M
Jesús Navas · 1985 RB Spain Standard 73 93 58 49 50 59 66 45 69 78 81 850K
Jesús Rodriguez · 2005 LM Spain Standard 73 47 86 66 59 86 54 74 55 40 47 640K
Jimmy Cabot · 1994 RM France Standard 73 56 60 64 72 83 51 90 46 89 86 1.8M
João Mário · 2000 RB Portugal Standard 73 64 56 67 71 71 79 90 75 56 80 3.1M
Joaquín Sánchez · 1981 RM Spain Standard 73 94 50 80 95 57 69 63 40 42 74 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập