Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Fabrice Begeorgi · 1987 RM France Standard 55 50 44 82 78 68 83 53 65 61 65 640K
Facundo Martínez · 2008 LW Uruguay Standard 55 90 48 90 94 87 88 53 74 83 48 420K
Fallou Cham · 2006 RWB Gambia Standard 55 66 75 78 75 77 82 49 74 45 42 3.1M
Federico Cassa · 2006 CAM Italy Standard 55 79 90 48 51 84 89 50 66 68 76 3.1M
Felipe Rodriguez Gentil · 2006 ST Argentina Standard 55 44 93 71 52 85 77 87 54 56 81 420K
Fellipe Jack · 2006 CB Brazil Standard 55 74 57 95 91 44 54 93 55 95 45 1.2M
Fergus Owens · 2003 CB Scotland Standard 55 75 65 87 75 84 91 43 79 53 72 420K
Fernando Lewis · 1993 CM Netherlands Standard 55 56 61 83 40 45 47 59 70 43 85 420K
Ferran Ruiz · 2003 RB Spain Standard 55 88 95 82 88 56 70 50 83 70 75 2.4M
Festim Shatri · 2003 CDM Croatia Standard 55 40 69 43 87 73 63 81 66 65 59 2.4M
Filipe Oliveira · 1994 CM Portugal Standard 55 71 89 90 57 41 64 57 88 53 55 5.6M
Finlay Pollock · 2004 CAM Scotland Standard 55 52 66 44 91 58 52 60 75 49 91 3.1M
Finley Barbrook · 2004 CDM England Standard 55 93 67 79 57 90 49 71 84 71 70 420K
Finley Welch · 2004 CM England Standard 55 84 71 83 43 86 59 83 59 68 75 3.1M
Finn Yeats · 2004 CAM Scotland Standard 55 51 47 73 61 89 91 46 86 76 93 5.6M
Florian Chabrolle · 1998 CAM France Standard 55 51 45 74 70 91 54 58 60 81 41 1.2M
Fodé Pascoal · 2004 CB Guinea-Bissau Standard 55 61 67 56 79 57 69 85 44 73 49 5.6M
Francis Turley · 2006 CM Northern Ireland Standard 55 74 76 95 53 90 47 73 83 92 66 640K
Frankie Runham · 2007 RW England Standard 55 61 70 57 53 87 95 78 70 87 50 1.8M
Freddie Issaka · 2006 LW Wales Standard 55 68 70 88 57 76 62 82 66 51 85 3.1M
Frederik Holst · 1994 RB Denmark Standard 55 67 79 79 88 63 80 50 91 42 74 2.4M
Gabin Bernardeau · 2006 CAM France Standard 55 48 78 41 66 89 90 74 56 72 81 2.4M
Gauthier Gallon · 1993 GK France Standard 55 69 45 57 44 94 73 94 61 79 55 1.2M
Gavin Bazunu · 2002 GK Ireland Standard 55 59 80 87 85 69 72 90 77 56 82 2.4M
Geoffrey Jourdren · 1986 GK France Standard 55 67 67 94 55 53 53 86 60 42 42 640K
Georgie Gent · 2003 LB England Standard 55 53 69 51 62 77 92 90 65 64 69 850K
Georgios Okkas · 2003 LB Cyprus Standard 55 59 88 52 92 89 42 46 64 52 49 1.8M
Georgiy Bushchan · 1994 GK Ukraine Standard 55 49 95 85 93 59 40 67 76 46 77 640K
Geovanny Miguel Bastos Almeida · 2004 CDM Portugal Standard 55 94 49 90 41 81 94 72 45 50 88 3.1M
Giandro Sambo · 2006 LW Curacao Standard 55 72 52 90 77 70 81 59 44 69 47 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập