Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Gianluca Nijholt · 1990 CM Netherlands Standard 55 59 51 65 49 75 47 53 55 76 62 3.1M
Gijs Besselink · 2004 CM Netherlands Standard 55 57 49 87 88 90 93 74 87 56 48 850K
Gonçalo Maria · 1996 LB Portugal Standard 55 56 91 53 84 87 42 52 78 44 80 1.8M
Gonzalo Pastor · 2006 CM Spain Standard 55 65 72 74 69 76 86 50 50 92 58 2.4M
Guilherme Peixoto · 2006 RB Portugal Standard 55 92 51 42 84 84 51 50 95 79 84 3.1M
Guilherme Pio · 2003 RW Portugal Standard 55 65 46 61 89 70 47 64 78 42 45 420K
Guilherme Willian da Silva · 2000 CB Brazil Standard 55 47 84 88 68 46 76 86 56 88 58 1.8M
Guillaume Restes · 2005 GK France Standard 55 71 54 46 71 59 41 86 63 82 75 3.1M
Guille Fernández · 2008 CM Spain Standard 55 84 54 89 69 58 88 63 67 58 76 3.1M
Guillermo Ochoa · 1985 GK Mexico Standard 55 78 81 84 61 64 53 64 95 60 58 1.8M
Gustavo Reyes · 2000 RB Colombia Standard 55 65 57 55 50 72 83 44 87 78 89 5.6M
Gylermo Siereveld · 2002 CB Netherlands Standard 55 82 40 87 65 84 57 44 79 62 49 1.2M
Habraão Lincon Do Nascimento Sa · 2001 CB Brazil Standard 55 69 60 41 84 57 81 57 47 94 71 640K
Halid Djankpata · 2005 CM Italy Standard 55 40 93 95 90 71 81 86 56 72 43 850K
Hamish Douglas · 2005 CM England Standard 55 95 49 94 71 79 70 41 56 77 57 5.6M
Hamza Koutoune · 2006 RB Morocco Standard 55 55 60 51 82 73 74 60 80 90 67 1.2M
Hans Mulder · 1987 CM Netherlands Standard 55 82 70 66 88 47 89 67 63 89 45 3.1M
Harry Gray · 2008 ST England Standard 55 59 60 71 54 58 45 40 94 64 53 5.6M
Henri Salomaa · 2003 RW Finland Standard 55 73 93 55 90 74 74 40 42 60 47 850K
Herculano Nabian · 2004 ST Portugal Standard 55 74 62 68 41 71 86 41 81 95 75 2.4M
Hiago Bagarolo Petronilho · 2002 CM Brazil Standard 55 58 54 94 85 53 89 65 84 89 75 850K
Hugo Oliveira · 2002 RB Portugal Standard 55 65 90 60 89 64 75 90 92 44 70 420K
Ian Custódio · 2003 LB Brazil Standard 55 66 87 77 62 47 48 43 43 92 80 5.6M
Ibra Sekajja · 1992 ST Uganda Standard 55 52 80 83 41 70 47 65 85 47 86 5.6M
Ibrahim Traoré · 2006 ST France Standard 55 42 69 66 66 55 44 91 41 75 77 420K
Ibson Pereira de Melo · 1989 ST Brazil Standard 55 63 61 72 52 82 82 91 51 74 47 5.6M
Idjessi Metsoko · 2002 ST Togo Standard 55 43 77 64 66 51 59 78 64 79 77 1.8M
Igor Tyjon · 2008 ST England Standard 55 94 95 68 44 86 46 52 69 44 64 850K
Iker Córdoba · 2005 CB Spain Standard 55 80 76 43 56 88 47 59 42 65 51 420K
Illan Meslier · 2000 GK France Standard 55 55 66 81 41 80 81 49 40 49 47 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập