Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ilyas Azizi · 2008 LW France Standard 55 57 84 59 63 51 56 69 78 93 66 640K
Iñigo Arguibide · 2005 RW Spain Standard 55 55 50 61 78 71 62 88 92 91 40 850K
Isaac Osbourne · 1986 CM England Standard 55 88 55 91 95 78 85 92 69 58 70 640K
Isaías Delpupo · 2003 CAM Argentina Standard 55 76 47 91 82 78 91 53 95 92 63 3.1M
Jack Grimmer · 1994 CB Scotland Standard 55 72 93 86 48 72 43 44 84 58 79 1.8M
Jack Shepherd · 2001 CB England Standard 55 53 82 44 69 70 89 78 60 64 86 2.4M
Jaden Heskey · 2005 CM England Standard 55 86 85 92 72 50 48 66 89 48 64 850K
Jake Garrett · 2003 CDM England Standard 55 68 77 52 57 44 51 65 92 95 78 5.6M
Jake Rooney · 2003 CB England Standard 55 77 86 50 72 74 76 52 88 70 78 2.4M
Jake Vokins · 2000 LB England Standard 55 85 82 62 57 86 46 80 45 73 72 3.1M
Jamal Baptiste · 2003 CB England Standard 55 79 56 56 52 90 72 73 66 62 88 1.8M
James Balagizi · 2003 CM England Standard 55 57 81 69 89 59 52 83 55 87 52 640K
James Furlong · 2002 LB Ireland Standard 55 91 87 65 56 57 82 50 43 59 52 1.8M
James Rowswell · 2006 CB England Standard 55 70 46 44 77 72 76 61 76 81 56 5.6M
Jamie Hamilton · 2002 CB Scotland Standard 55 55 72 89 46 59 91 92 49 40 76 420K
Jano Monserrate · 2006 CAM Spain Standard 55 87 48 90 75 65 77 95 88 63 66 1.2M
Janoi Forino CB code206 Standard 55 74 93 80 80 41 65 43 47 54 51 850K
Jason Steele · 1990 GK England Standard 55 89 90 62 73 64 86 64 55 62 45 420K
Jastin Garcia · 2004 LM Portugal Standard 55 53 78 75 62 71 74 91 94 77 60 5.6M
Jaume Doménech · 1990 GK Spain Standard 55 89 73 40 45 67 61 42 54 76 88 5.6M
Jay Turner-Cooke · 2003 CAM England Standard 55 55 74 78 69 80 45 85 44 80 83 420K
Jayden Candelaria · 2004 LB Curacao Standard 55 67 55 67 44 73 73 65 68 74 63 2.4M
Jaze Kabia · 2000 RW Ireland Standard 55 86 78 48 42 67 54 62 63 83 81 640K
Jermaine Rijssel · 2005 RW Suriname Standard 55 44 75 82 90 90 41 69 86 71 73 1.8M
Jesús Fortea · 2007 RB Spain Standard 55 86 58 63 90 76 47 82 60 41 60 640K
Jhondly van der Meer · 2002 CB Haiti Standard 55 41 69 46 79 51 93 74 65 59 54 420K
Jili Buyabu · 2003 LB England Standard 55 59 83 43 44 88 73 58 67 85 50 2.4M
João Aragão · 2008 RW Portugal Standard 55 56 95 72 76 75 64 45 55 77 66 640K
Joao Barrado CM Netherlands Standard 55 52 59 61 93 66 82 83 72 74 82 5.6M
João Barros · 2001 LB Portugal Standard 55 71 46 67 63 42 62 51 42 92 77 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập