Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Rico Lewis · 2004 RB England Standard 73 93 42 62 49 82 84 42 78 84 52 640K
Rodrigo Mora · 2007 CAM Portugal Standard 73 83 40 92 82 68 41 47 42 93 72 5.6M
Rodrigo Riquelme · 2000 LM Spain Standard 73 75 41 55 60 58 95 48 40 72 82 420K
Roger Fernandes · 2005 RM Portugal Standard 73 60 78 93 90 41 55 53 74 69 45 3.1M
Ruben Aguilar · 1993 RWB France Standard 73 86 46 87 49 78 51 79 92 50 88 1.8M
Samú Costa · 2000 CDM Portugal Standard 73 90 43 63 79 64 62 92 56 84 49 2.4M
Sandro Ramírez · 1995 ST Spain Standard 73 88 81 78 52 43 50 87 91 40 62 1.8M
Santiago Castro · 2004 ST Argentina Standard 73 69 92 63 70 50 45 73 91 79 71 1.8M
Sardar Azmoun · 1995 ST Iran Standard 73 84 52 58 60 42 76 76 90 47 43 2.4M
Saúl Coco · 1999 CB Equatorial Guinea Standard 73 95 56 74 58 75 41 68 78 68 49 420K
Sebastian Szymanski · 1999 CAM Poland Standard 73 83 89 82 47 81 80 90 54 90 44 420K
Sebastiano Esposito · 2002 SS Italy Standard 73 50 40 91 69 76 49 85 94 70 72 1.2M
Senny Mayulu · 2006 CM France Standard 73 68 68 75 89 64 78 90 58 45 79 420K
Simon Adingra · 2002 LM Ivory Coast Standard 73 41 90 93 73 94 65 94 57 64 50 420K
Simon Kjær · 1989 CB Denmark Standard 73 80 88 67 81 47 65 47 43 61 52 2.4M
Sofiane Diop · 2000 LW Morocco Standard 73 50 58 56 76 83 75 74 57 78 61 850K
Sofyan Amrabat · 1996 CDM Morocco Standard 73 88 69 89 65 59 93 74 51 65 45 3.1M
Stefan Posch · 1997 RB Austria Standard 73 65 66 53 73 43 44 95 41 62 82 5.6M
Stephan El Shaarawy · 1992 LM Italy Standard 73 75 50 85 65 58 47 45 45 53 55 3.1M
Steven Berghuis · 1991 RW Netherlands Standard 73 73 49 42 80 76 51 93 49 42 66 640K
Tajon Buchanan · 1999 RM Canada Standard 73 59 51 93 55 95 60 64 58 58 48 1.8M
Tammy Abraham · 1997 ST England Standard 73 84 46 42 51 61 43 72 70 44 50 3.1M
Tarik Muharemović · 2003 CB Bosnia & Herzegovina Standard 73 74 84 72 87 52 42 53 95 90 40 2.4M
Tolu Arokodare · 2000 ST Nigeria Standard 73 46 90 74 55 83 83 63 86 76 69 640K
Tomáš Souček · 1995 CDM Czech Republic Standard 73 81 83 47 67 86 88 94 75 46 58 1.8M
Toni Martínez · 1997 ST Spain Standard 73 55 63 72 85 75 94 90 72 46 53 5.6M
Troy Parrott · 2002 ST Ireland Standard 73 41 75 79 78 43 64 46 76 57 79 1.8M
Tyler Morton · 2002 CDM England Standard 73 48 87 90 95 44 74 86 54 79 46 640K
Valentin Rosier · 1996 RB France Standard 73 74 65 64 89 88 55 79 45 81 77 1.8M
Victor Gómez · 2000 RWB Spain Standard 73 75 61 54 44 76 89 58 63 94 64 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập