Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Vitaliy Mykolenko · 1999 LB Ukraine Standard 73 59 58 55 93 60 72 57 73 81 48 2.4M
Vladyslav Vanat · 2002 ST Ukraine Standard 73 71 66 67 65 73 44 47 91 95 72 640K
William Gomes · 2006 RW Brazil Standard 73 88 79 74 86 92 83 74 65 88 94 420K
William Osula · 2003 ST Denmark Standard 73 63 50 63 81 51 69 75 71 76 42 420K
Wilmar Barrios · 1993 CDM Colombia Standard 73 57 64 90 65 94 89 68 67 64 61 3.1M
Wilson Isidor · 2000 ST Haiti Standard 73 72 70 46 40 47 64 40 81 51 69 3.1M
Wu Lei · 1991 ST China Standard 73 40 50 87 59 88 58 42 51 66 80 1.2M
Zeno Debast · 2003 CB Belgium Standard 73 78 53 52 43 95 66 57 45 48 94 3.1M
Aarón Martín · 1997 LWB Spain Standard 72 77 69 49 63 52 57 70 87 95 80 1.2M
Adam Marušić · 1992 RB Montenegro Standard 72 76 77 66 59 73 68 45 63 48 52 1.8M
Adam Ounas · 1996 RW Algeria Standard 72 50 41 51 48 80 41 92 76 89 54 3.1M
Adama Traoré · 1996 RW Spain Standard 72 79 78 62 93 61 43 51 61 63 46 850K
Adrià Pedrosa · 1998 LB Spain Standard 72 92 77 60 57 86 95 67 51 61 63 2.4M
Adrián Bernabé · 2001 CM Spain Standard 72 85 84 75 95 49 61 86 95 77 86 3.1M
Agustín Canobbio · 1998 LM Uruguay Standard 72 70 59 87 61 42 77 82 73 60 53 3.1M
Ahmed Sayed · 1996 RM Egypt Standard 72 91 92 90 80 70 88 82 73 64 52 1.8M
Ainsley Maitland-Niles · 1997 RB England Standard 72 83 55 94 88 56 69 61 49 95 59 5.6M
Akor Adams · 2000 ST Nigeria Standard 72 95 75 75 42 91 79 85 47 51 85 5.6M
Álex Moreno · 1993 LB Spain Standard 72 65 75 64 94 40 79 79 80 80 54 3.1M
Alexandros Kyziridis · 2000 LM Greece Standard 72 47 71 89 52 44 59 44 86 69 49 3.1M
Alexandru Mitriță · 1995 LM Romania Standard 72 45 58 72 59 72 83 65 49 88 70 420K
Alfredo Morelos · 1996 ST Colombia Standard 72 76 69 84 74 75 76 68 60 41 51 3.1M
Alistair Johnston · 1998 RB Canada Standard 72 82 56 73 68 95 85 61 89 47 95 850K
Allan Loureiro · 1991 CDM Brazil Standard 72 42 45 92 66 78 57 88 49 81 52 2.4M
Álvaro Fidalgo · 1997 CM Mexico Standard 72 43 86 54 94 70 65 48 87 75 42 5.6M
Álvaro Núñez · 2000 RB Spain Standard 72 83 78 77 86 45 59 58 41 47 81 3.1M
Andre Almeida · 1990 RB Portugal Standard 72 47 75 67 42 62 58 83 91 70 92 850K
André Carrillo · 1991 CM Peru Standard 72 71 91 82 72 52 74 42 82 60 83 640K
André Ramalho · 1992 CB Brazil Standard 72 58 70 52 61 84 60 63 92 75 82 3.1M
André Silva · 1995 ST Portugal Standard 72 65 54 91 48 44 75 60 54 64 67 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập