Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Adil Lechkar · 2001 RM Netherlands Standard 53 68 64 43 54 81 50 91 75 66 68 420K
Adrián Rodríguez · 2000 GK Argentina Standard 53 89 52 95 55 55 48 46 47 75 65 1.2M
Adrián San Miguel · 1987 GK Spain Standard 53 59 52 87 43 66 48 76 82 85 43 2.4M
Adrian Semper · 1998 GK Croatia Standard 53 68 49 43 72 50 49 49 49 87 84 1.8M
Afonso Peixoto · 2003 LB Portugal Standard 53 59 77 77 56 68 64 84 57 55 67 1.2M
Alaa Bakir · 2001 CAM Jordan Standard 53 75 58 61 55 90 80 78 94 47 40 5.6M
Álex Gil · 2003 CM Spain Standard 53 85 44 42 45 70 56 87 53 82 60 5.6M
Alex McCarthy · 1989 GK England Standard 53 57 63 44 80 44 88 85 89 81 82 2.4M
Alex Sola · 2003 CM Angola Standard 53 66 65 40 71 70 79 59 87 87 90 2.4M
Alfred Gomis · 1993 GK Senegal Standard 53 54 75 70 56 67 77 71 41 53 62 5.6M
Allan McGregor · 1982 GK Scotland Standard 53 55 92 40 87 52 42 63 92 95 84 640K
Alpha Diallo · 2006 CAM France Standard 53 57 76 68 84 94 92 56 84 93 43 850K
Amin Laoukili · 2005 CAM Netherlands Standard 53 49 79 80 52 92 47 40 65 71 76 1.8M
André Gonçalves · 2003 LW Portugal Standard 53 53 62 66 45 60 52 76 63 70 85 3.1M
André Simões · 2003 CAM Portugal Standard 53 95 74 67 79 84 47 92 62 67 83 420K
André Simões · 2003 CAM Portugal Standard 53 95 88 46 89 41 57 83 88 83 75 1.8M
Andreas Hansen · 1995 GK Denmark Standard 53 62 44 56 77 76 69 83 79 89 81 640K
Andrew MacLeod · 2005 CM Scotland Standard 53 89 48 67 53 82 83 68 40 58 69 5.6M
Andrey Velička CM Belarus Standard 53 78 56 83 62 92 42 59 46 56 49 640K
Andries Noppert · 1994 GK Netherlands Standard 53 44 78 69 70 58 57 51 84 49 74 420K
Arnaud Bodart · 1998 GK Belgium Standard 53 81 65 48 90 74 56 44 47 47 91 5.6M
Arthur Tchaptchet · 2006 CB France Standard 53 69 42 75 94 40 79 51 73 82 74 640K
Bahmed Deuff · 2006 CDM France Standard 53 53 48 87 52 69 92 57 70 81 89 2.4M
Barnaby Williams · 2006 CDM England Standard 53 63 90 79 43 47 55 45 69 51 56 1.8M
Ben Brannan · 2007 LWB Scotland Standard 53 49 69 69 50 80 95 43 59 53 95 2.4M
Benjamin Leroy · 1989 GK France Standard 53 54 67 62 70 66 78 41 87 62 55 640K
Berke Özer · 2000 GK Turkey Standard 53 82 92 71 61 54 50 95 44 76 56 3.1M
Billy van Duijl · 2005 CB Netherlands Standard 53 91 47 51 63 87 66 89 61 41 48 2.4M
Bram van Driel · 2005 CM Netherlands Standard 53 66 56 74 56 84 71 61 74 55 92 1.8M
Bruno Prati · 2004 CB Italy Standard 53 57 60 81 48 85 94 65 61 90 63 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập