Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Bruno Reis · 1999 CM Portugal Standard 53 89 77 64 87 66 82 72 48 85 61 850K
Callum Olusesi · 2007 CM England Standard 53 68 64 66 72 84 89 75 93 47 73 420K
Callum Penman · 2007 RWB Scotland Standard 53 61 74 81 67 44 70 72 71 60 54 2.4M
Carlos Macià · 2008 CM Spain Standard 53 69 77 41 68 77 48 88 53 54 61 3.1M
Carlos Henrique Barbosa · 2003 CB Brazil Standard 53 91 89 83 42 74 86 45 71 74 68 3.1M
Cressi · 2004 CB Brazil Standard 53 49 60 49 88 61 60 82 93 93 66 2.4M
Cristo Muñoz · 2005 CAM Spain Standard 53 49 76 87 46 77 95 76 75 40 87 420K
Curtis Durose · 2003 CM England Standard 53 95 75 49 72 52 58 62 80 68 54 3.1M
Daan Maas · 2003 CDM Netherlands Standard 53 50 87 87 62 50 42 81 82 77 63 1.2M
Danjiel Petković · 1993 GK Montenegro Standard 53 60 80 77 77 40 66 69 48 60 58 2.4M
Darren Robinson · 2004 CDM Northern Ireland Standard 53 57 71 90 81 40 87 55 84 52 80 640K
David Arturo Perea CM Venezuela Standard 53 94 52 43 80 64 70 61 81 52 61 5.6M
Demian Talavera · 2007 GK Argentina Standard 53 90 43 75 81 73 52 80 86 78 82 420K
Diego Alves · 1985 GK Brazil Standard 53 76 49 61 47 58 63 71 85 59 52 420K
Diego López · 1981 GK Spain Standard 53 70 92 77 80 93 65 66 93 79 69 1.8M
Diego Mariño · 1990 GK Spain Standard 53 62 73 49 70 43 86 57 42 47 71 5.6M
Dimitri Colau · 2006 CB France Standard 53 80 78 74 88 95 67 57 47 52 44 640K
Diogo Fonseca · 2002 CB Portugal Standard 53 85 80 89 54 86 86 63 72 71 41 420K
Djylian N'Guessan · 2008 ST France Standard 53 54 84 54 64 78 70 45 72 88 42 5.6M
Dom Thomas · 1996 CM Scotland Standard 53 51 55 73 65 64 41 72 75 89 74 5.6M
Dony Tri Pamungkas · 2005 LB Indonesia Standard 53 67 73 49 68 47 88 47 89 56 76 1.2M
Douglas Nathan Francisco Cláudi · 2002 CDM Brazil Standard 53 86 57 46 46 43 67 91 61 46 57 5.6M
Dylan Lobban · 2005 RM Scotland Standard 53 87 94 74 86 40 80 92 51 79 56 1.2M
Dylan Reid · 2005 CDM Scotland Standard 53 46 93 55 56 75 47 41 42 67 79 2.4M
Edney Henrique Santos da Silva · 2004 RB Brazil Standard 53 75 60 73 49 44 44 45 73 41 91 640K
Eduardo Salvador de Oliveira Borg · 2002 CB Portugal Standard 53 94 40 42 59 79 94 46 70 91 84 2.4M
Elia Plicco · 2007 CAM Italy Standard 53 88 60 90 45 83 50 66 72 45 50 850K
Elvis van der Laan · 2008 CB Sweden Standard 53 75 43 50 48 70 74 57 45 70 48 3.1M
Emanuel Poku · 2005 LW Netherlands Standard 53 89 74 84 43 44 93 84 71 79 75 640K
Emmerson Sutton · 2006 CAM England Standard 53 40 46 55 81 75 49 47 77 56 56 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập