Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Martin Bley · 2006 CAM Burkina Faso Standard 53 85 41 64 85 47 90 50 68 89 85 640K
Marwann N'Zuzi · 2004 RB France Standard 53 45 68 57 72 55 52 47 91 71 85 420K
Matar Manga · 2004 RW Gambia Standard 53 87 47 70 87 62 52 62 47 80 72 420K
Matheus Julião · 2003 LB Brazil Standard 53 45 82 68 53 67 89 76 59 54 40 420K
Mathew Ryan · 1992 GK Australia Standard 53 84 73 74 55 76 79 88 82 92 40 1.8M
Matías Dituro · 1987 GK Argentina Standard 53 43 73 84 45 79 60 47 60 53 60 3.1M
Mattia Perin · 1992 GK Italy Standard 53 95 51 79 46 89 41 55 89 88 91 420K
Maurilio de Lannoy · 2003 RB Netherlands Standard 53 55 91 68 88 78 58 71 45 79 48 420K
Max Purvis · 2007 CB Wales Standard 53 58 74 60 44 93 79 60 48 62 58 3.1M
Michael Bresser · 2007 RB Netherlands Standard 53 88 59 64 66 46 68 57 61 40 68 420K
Miguel Pinto · 2003 CAM Portugal Standard 53 82 91 90 79 63 71 79 93 69 40 420K
Miguel Rebelo · 2003 CM Portugal Standard 53 44 49 93 60 77 46 77 55 48 73 2.4M
Miguel Silva · 1995 GK Portugal Standard 53 88 75 82 64 55 49 71 80 53 86 640K
Mike Penders · 2005 GK Belgium Standard 53 84 92 79 67 64 44 65 65 90 79 1.2M
Moussa Gbemou · 2007 CAM Belgium Standard 53 61 53 79 71 43 46 51 66 55 61 640K
Nathan Simpson · 2004 RB England Standard 53 92 72 51 66 40 62 84 75 89 85 1.2M
Ni · 2003 CB Portugal Standard 53 43 61 87 89 73 94 59 41 88 82 2.4M
Nick Suman · 2000 GK Australia Standard 53 46 47 45 55 95 40 63 85 70 57 850K
Nicolás Azambuja · 2008 ST Uruguay Standard 53 42 67 95 71 94 47 65 65 89 86 5.6M
Nicolas Wasbauer · 2004 CB France Standard 53 44 66 84 57 95 56 45 73 86 64 420K
Nicolò Cocetta · 2003 CB Italy Standard 53 85 47 79 48 60 50 69 78 95 94 640K
Nigel Owusu · 2003 LB Netherlands Standard 53 55 55 80 49 70 51 41 86 42 87 850K
Nikola Čavlina · 2002 GK Croatia Standard 53 71 65 73 42 64 65 94 87 95 58 2.4M
Noah Mawene · 2005 CM England Standard 53 54 53 79 61 73 60 72 85 92 91 640K
Nolan Ferro · 2006 CM France Standard 53 59 45 73 86 73 55 82 41 45 64 3.1M
Nolhan Courtens · 2006 CAM DR Congo Standard 53 92 87 48 52 44 49 91 40 84 52 850K
Nur Asis · 2004 CM Indonesia Standard 53 40 56 59 40 88 62 79 58 75 60 2.4M
Obed Nkambadio · 2003 GK France Standard 53 73 50 83 58 47 77 45 44 94 46 850K
Ofir Marciano · 1989 GK Israel Standard 53 56 41 60 95 74 81 64 81 40 83 1.8M
Olaf Gorter · 2005 CDM Netherlands Standard 53 90 83 49 76 52 74 85 78 57 84 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập